学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sở thích & giải trí3 phút · 661 chữ10 từ thư viện

补了又补的那只足球

Quả bóng đá vá đi vá lại

Một đội bóng nghiệp dư, một quả bóng vá chằng vá đụp và trận giao hữu bên bờ sông — điều gì khiến họ tuần nào cũng có mặt?

10 từ của bài
  • 吝啬lìnsèkeo kiệt, bủn xỉn, hà tiện
  • 上半场shàngbànchǎnghiệp một, nửa đầu trận đấu
  • 频频pínpínliên tục, thường xuyên, nhiều lần
  • 相继xiāngjìlần lượt, nối tiếp nhau, kế tiếp
  • 捞lāovớt, trục vớt, mò
  • 悲哀bēi'āibi ai, đau buồn, bi thương
  • 违背wéibèivi phạm, trái với, đi ngược lại
  • 克制kèzhìkiềm chế, nén lại, tự chủ
  • 脑海nǎohǎitâm trí, đầu óc, ký ức
  • 肤浅fūqiǎnnông cạn, thiển cận, hời hợt

Bước 1 · Bài đọc

补了又补的那只足球

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒmen我们zhè这zhī支yèyú业余zú足qiúduì球队chénglì成立kuài快wǔ五nián年le了 ,duìyuán队员dàduō大多shì是fùjìn附近xiǎoqū小区de的shàngbānzú上班族 ,měi每zhōu周liù六xiàwǔ下午zài在chéng城jiāo郊hé河biān边de的yí一kuài块kōngdì空地shàng上tī踢qiú球 。 … qiúduì球队jīngfèi经费quán全kào靠dàjiā大家còu凑 ,guǎn管zhàng账de的lǎo老zhōu周xiànglái向来lìnsè吝啬 ,yì一zhī只zúqiú足球bǔ补le了yòu又bǔ补yě也shěbude舍不得huàn换 。yòng用lǎo老zhōu周dehuà的话shuō说 :“qiú球hái还yuán圆 ,jiù就hái还néng能tī踢 。”

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 吝啬lìnsèkeo kiệt, bủn xỉn, hà tiện
  • 上半场shàngbànchǎnghiệp một, nửa đầu trận đấu
  • 频频pínpínliên tục, thường xuyên, nhiều lần
  • 相继xiāngjìlần lượt, nối tiếp nhau, kế tiếp
  • 捞lāovớt, trục vớt, mò
  • 悲哀bēi'āibi ai, đau buồn, bi thương
  • 违背wéibèivi phạm, trái với, đi ngược lại
  • 克制kèzhìkiềm chế, nén lại, tự chủ
  • 脑海nǎohǎitâm trí, đầu óc, ký ức
  • 肤浅fūqiǎnnông cạn, thiển cận, hời hợt