学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ3 phút · 687 chữ10 từ thư viện

激光切出的“囍”字

Chữ “Hỷ” đôi cắt bằng laser

Hơn bảy trăm tấm thiệp cưới cho 26 cặp đôi, chưa đầy mười ngày, mà thế hệ già và trẻ lại muốn hai kiểu khác nhau – xưởng laser xoay xở thế nào?

10 từ của bài
  • 激光jīguāngtia la-de, laser
  • 工会gōnghuìcông đoàn, nghiệp đoàn
  • 函hánthư, công văn, phong bì
  • 请帖qǐngtiěthiệp mời, thiếp mời
  • 切换qiēhuànchuyển đổi, chuyển mạch, thay thế
  • 佩戴pèidàiđeo, mang (trang sức, phù hiệu)
  • 保守bǎoshǒubảo thủ, giữ bí mật
  • 碍事àishìcản trở, vướng víu, quan trọng
  • 顺手shùnshǒutiện tay, dễ dàng, thuận lợi
  • 移交yíjiāobàn giao, chuyển giao

Bước 1 · Bài đọc

激光切出的“囍”字

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我de的gōngzuò工作shì室kāi开zài在chéng城dōng东yí一zuò座jiù旧cāngkù仓库lǐ里 ,kào靠liǎng两tái台jīguāng激光qiēgē切割jī机zuò做zhǐ纸yì艺dìng定zhì制 。yǒu有yì一nián年qiūtiān秋天 ,fùjìn附近yì一jiā家qìchē汽车líng零bùjiàn部件chǎng厂de的gōnghuì工会fā发lái来yí一fèn份hán函 ,shuō说chǎng厂lǐ里yào要wèi为èr二shí十liù六duì对xīnrén新人jǔbàn举办jítǐ集体hūnlǐ婚礼 ,xiǎng想qǐng请wǒmen我们shèjì设计bìng并zhìzuò制作quán全tào套qǐngtiě请帖 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 激光jīguāngtia la-de, laser
  • 工会gōnghuìcông đoàn, nghiệp đoàn
  • 函hánthư, công văn, phong bì
  • 请帖qǐngtiěthiệp mời, thiếp mời
  • 切换qiēhuànchuyển đổi, chuyển mạch, thay thế
  • 佩戴pèidàiđeo, mang (trang sức, phù hiệu)
  • 保守bǎoshǒubảo thủ, giữ bí mật
  • 碍事àishìcản trở, vướng víu, quan trọng
  • 顺手shùnshǒutiện tay, dễ dàng, thuận lợi
  • 移交yíjiāobàn giao, chuyển giao