学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường4 phút · 724 chữ10 từ thư viện

在斑马线前坐等的那条狗

Chú chó ngồi chờ trước vạch kẻ đường

Đi công tác châu Âu mới ba ngày, cô chủ nhận tin chú chó gửi ở tiệm trông thú cưng đã biến mất — nó tự chạy đi, hay bị ai bế mất?

10 từ của bài
  • 出访chūfǎngđi thăm chính thức, công du, xuất ngoại
  • 贵宾guìbīnquý khách, thượng khách, khách VIP
  • 流氓liúmánglưu manh, côn đồ, kẻ du đãng
  • 侦探zhēntànthám tử, điều tra viên, do thám
  • 秉持bǐngchígiữ vững, duy trì, nắm giữ
  • 斑马线bānmǎxiànvạch kẻ đường dành cho người đi bộ
  • 驯xùnthuần hóa, thuần phục, dạy dỗ
  • 老化lǎohuàlão hóa, già đi, lỗi thời
  • 开除kāichúđuổi học, sa thải, khai trừ
  • 维权wéiquánbảo vệ quyền lợi, đấu tranh đòi quyền

Bước 1 · Bài đọc

在斑马线前坐等的那条狗

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

lín林lán岚yǎng养de的biānjìng边境mù牧yáng羊quǎn犬dòu豆dòu豆yǐjīng已经wǔ五suì岁le了 。shànggèyuè上个月 ,lín林lán岚suí随dānwèi单位dàibiǎotuán代表团chūfǎng出访oūzhōu欧洲 ,lín临xíng行qián前bǎ把dòu豆dòu豆sòng送jìn进le了xiǎoqū小区fùjìn附近yì一jiā家chǒngwù宠物jì寄yǎng养diàn店 。diàn店jiā家de的xuānchuán宣传cè册shàng上xiě写zhe着 :“měi每yí一wèi位xiǎo小kèrén客人dōu都shì是wǒmen我们de的guìbīn贵宾 。” … shuí谁zhī知lín林lán岚chūfā出发cái才dì第sān三tiān天 ,jiù就jiēdào接到le了diàn店lǐ里de的diànhuà电话 :dòu豆dòu豆bùjiàn不见le了 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 出访chūfǎngđi thăm chính thức, công du, xuất ngoại
  • 贵宾guìbīnquý khách, thượng khách, khách VIP
  • 流氓liúmánglưu manh, côn đồ, kẻ du đãng
  • 侦探zhēntànthám tử, điều tra viên, do thám
  • 秉持bǐngchígiữ vững, duy trì, nắm giữ
  • 斑马线bānmǎxiànvạch kẻ đường dành cho người đi bộ
  • 驯xùnthuần hóa, thuần phục, dạy dỗ
  • 老化lǎohuàlão hóa, già đi, lỗi thời
  • 开除kāichúđuổi học, sa thải, khai trừ
  • 维权wéiquánbảo vệ quyền lợi, đấu tranh đòi quyền