学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 608 chữ10 từ thư viện

城墙下的窗帘店

Tiệm rèm cửa dưới chân tường thành

Cùng bà ngoại đi đặt rèm mới ở tiệm cũ dưới chân tường thành, ai ngờ một chiếc bình sứ quý lại rơi vỡ – rồi mọi chuyện sẽ ra sao?

10 từ của bài
  • 窗帘chuāngliánrèm cửa, màn cửa
  • 老人家lǎorénjiācụ, bậc cao niên, người già
  • 城墙chéngqiángtường thành, thành lũy
  • 平日píngrìngày thường, ngày trong tuần
  • 递增dìzēngtăng dần, tăng tiến
  • 撬qiàocạy, bẩy, nạy
  • 过失guòshīsơ suất, lỗi lầm, cẩu thả
  • 当事人dāngshìrénđương sự, người liên quan, bên liên quan
  • 谅解liàngjiěthông cảm, thấu hiểu, lượng thứ
  • 绑bǎngbuộc, trói, bắt cóc

Bước 1 · Bài đọc

城墙下的窗帘店

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wàipó外婆jiā家de的chuānglián窗帘guà挂le了kuài快èr二shí十nián年 ,bù布liào料zǎoyǐ早已tuì褪chéng成huī灰báisè白色 。kāi开chūn春shí时 ,mǔqīn母亲tíchū提出gěi给tā她huàn换yí一tào套xīn新de的 ,lǎorénjiā老人家què却lián连lián连bǎi摆shǒu手 ,xián嫌làngfèi浪费qián钱 。 … ào拗bùguò不过wǒmen我们 ,wàipó外婆zuìhòu最后tí提le了gè个tiáojiàn条件 :yào要qù去chéngqiáng城墙xià下nà那jiā家lǎo老diàn店mǎi买 ,bié别chù处de的tā她xìn信bùguò不过 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 窗帘chuāngliánrèm cửa, màn cửa
  • 老人家lǎorénjiācụ, bậc cao niên, người già
  • 城墙chéngqiángtường thành, thành lũy
  • 平日píngrìngày thường, ngày trong tuần
  • 递增dìzēngtăng dần, tăng tiến
  • 撬qiàocạy, bẩy, nạy
  • 过失guòshīsơ suất, lỗi lầm, cẩu thả
  • 当事人dāngshìrénđương sự, người liên quan, bên liên quan
  • 谅解liàngjiěthông cảm, thấu hiểu, lượng thứ
  • 绑bǎngbuộc, trói, bắt cóc