学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 650 chữ10 từ thư viện

咳嗽停了,药不能停

Hết ho rồi, nhưng không được ngừng thuốc

Hết ho, cân nặng cũng dần trở lại, anh shipper tin mình đã khỏi bệnh – nhưng có thật là vậy không?

10 từ của bài
  • 家用jiāyòngchi phí gia đình, tiền chợ, đồ gia dụng
  • 住处zhùchùnơi ở, chỗ ở, nơi cư trú
  • 底层dǐcéngtầng đáy, tầng trệt, lớp dưới
  • 身子shēnzicơ thể, thai nghén, sức khỏe
  • 显现xiǎnxiànhiển hiện, lộ ra, xuất hiện
  • 表述biǎoshùtrình bày, diễn đạt, phát biểu
  • 序幕xùmùmở màn, khúc dạo đầu, tiền đề
  • 中止zhōngzhǐđình chỉ, tạm ngừng, hoãn lại
  • 复发fùfātái phát, phát lại
  • 磨难mónàngian nan, hoạn nạn, thử thách

Bước 1 · Bài đọc

咳嗽停了,药不能停

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

luó罗gāng刚zài在chénglǐ城里zuò做kuàidì快递yuán员yǐ已yǒu有sì四nián年 ,měi每yuè月gōngzī工资de的dà大bàn半dōu都jì寄huí回lǎojiā老家 ,bǔtiē补贴jiāyòng家用 。tā他de的zhùchù住处zài在chéng城zhōng中cūn村yí一dòng栋jiù旧lóu楼de的dǐcéng底层 ,fángzū房租biànyí便宜 ,què却zhōngnián终年jiàn见bú不dào到tàiyang太阳 ,qiáng墙jiǎo角zǒng总fàn泛zhe着cháo潮qì气 。luó罗gāng刚de的shēnzi身子yīxiàng一向jiēshí结实 ,hěn很shǎo少shēngbìng生病 ,gǎnmào感冒le了yě也shì是káng扛jǐ几tiān天jiù就guòqù过去 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 家用jiāyòngchi phí gia đình, tiền chợ, đồ gia dụng
  • 住处zhùchùnơi ở, chỗ ở, nơi cư trú
  • 底层dǐcéngtầng đáy, tầng trệt, lớp dưới
  • 身子shēnzicơ thể, thai nghén, sức khỏe
  • 显现xiǎnxiànhiển hiện, lộ ra, xuất hiện
  • 表述biǎoshùtrình bày, diễn đạt, phát biểu
  • 序幕xùmùmở màn, khúc dạo đầu, tiền đề
  • 中止zhōngzhǐđình chỉ, tạm ngừng, hoãn lại
  • 复发fùfātái phát, phát lại
  • 磨难mónàngian nan, hoạn nạn, thử thách