学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường4 phút · 716 chữ10 từ thư viện

一场霜逼出来的合作社

Hợp tác xã ra đời sau một trận sương giá

Một đêm sương giá làm hoa táo cả làng héo rũ, riêng vườn của một người gần như vô sự — bí quyết của ông là gì?

10 từ của bài
  • 霜shuāngsương giá, kem dưỡng da
  • 枯萎kūwěihéo úa, khô héo, tàn úa
  • 幸免xìngmiǎnthoát nạn, may mắn thoát khỏi
  • 第一手dìyīshǒutrực tiếp, tận tay, sơ cấp
  • 信贷xìndàitín dụng, cho vay, khoản vay
  • 两下子liǎngxiàzicó tài, có ngón, có bản lĩnh
  • 构想gòuxiǎngý tưởng, khái niệm, sự hình dung
  • 勉励miǎnlìkhuyến khích, động viên, cổ vũ
  • 分歧fēnqíbất đồng, khác biệt, sự phân kỳ
  • 坚实jiānshívững chắc, kiên cố, vững vàng

Bước 1 · Bài đọc

一场霜逼出来的合作社

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sì四yuè月zhōngxún中旬 ,níng宁xià夏nánbù南部shānqū山区de的píngguǒ苹果huā花kāi开dé得zhèng正shèng盛 。yì一tiān天yèli夜里 ,qìwēn气温tūrán突然jiàng降dào到língxià零下sān三dù度 ,tiān天liàng亮shí时 ,guǒyuán果园lǐ里jié结le了yì一céng层shuāng霜 。tàiyang太阳yì一chūlái出来 ,dà大bàn半gè个cūn村zǐ子de的píngguǒ苹果huā花dōu都biànchéng变成le了hè褐sè色 ,méi没guò过liǎng两tiān天jiù就kūwěi枯萎le了 。 … wéidú唯独mǎ马jiàn建huá华jiā家de的shí十wǔ五mǔ亩guǒyuán果园 ,jīhū几乎déyǐ得以xìngmiǎn幸免 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 霜shuāngsương giá, kem dưỡng da
  • 枯萎kūwěihéo úa, khô héo, tàn úa
  • 幸免xìngmiǎnthoát nạn, may mắn thoát khỏi
  • 第一手dìyīshǒutrực tiếp, tận tay, sơ cấp
  • 信贷xìndàitín dụng, cho vay, khoản vay
  • 两下子liǎngxiàzicó tài, có ngón, có bản lĩnh
  • 构想gòuxiǎngý tưởng, khái niệm, sự hình dung
  • 勉励miǎnlìkhuyến khích, động viên, cổ vũ
  • 分歧fēnqíbất đồng, khác biệt, sự phân kỳ
  • 坚实jiānshívững chắc, kiên cố, vững vàng