10 từ của bài
- 冲撞chōngzhuàngva chạm, xúc phạm, đắc tội
- 魔术móshùảo thuật, ma thuật, trò ảo thuật
- 首创shǒuchuàngkhởi xướng, sáng tạo đầu tiên
- 简洁jiǎnjiésúc tích, ngắn gọn
- 光滑guānghuánhẵn, trơn, bóng
- 利索lìsuonhanh nhẹn, gọn gàng, dứt khoát
- 立体lìtǐba chiều, lập thể, nổi
- 必不可少bìbùkěshǎokhông thể thiếu, thiết yếu, bắt buộc phải có
- 当日dàngrìcùng ngày, trong ngày đó, vào hôm đó
- 舞wǔmúa, nhảy múa, vũ đạo
Bước 1 · Bài đọc
康复室里的硬币魔术
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
sūn孙dàyé大爷qī七shí十suì岁nà那nián年zhòngfēng中风 ,zuǒ左shǒu手luòxià落下le了máobìng毛病 :shǒuzhǐ手指fā发jiāng僵 ,kòu扣zǐ子kòu扣bú不shàng上 ,kuàizi筷子yě也ná拿bù不wěn稳 。chūyuàn出院hòu后 ,tā他měi每zhōu周sān三cì次dào到shèqū社区kāngfù康复zhōngxīn中心zuò做xùnliàn训练 。kě可niē捏xiàngpí橡皮ní泥 、chā插mù木gùn棍zhèxiē这些liànxí练习 ,tā他zuò做le了liǎng两gè个yuè月jiù就fán烦le了 ,shuō说zìjǐ自己xiàng像gè个shàng上yòuéryuán幼儿园de的háizi孩子 。nà那duàn段shíjiān时间tā他píqi脾气biànde变得hěn很jí急 ,shuōhuà说话chángcháng常常chōngzhuàng冲撞jiārén家人hé和zhìliáo治疗shī师 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ