学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sở thích & giải trí4 phút · 718 chữ10 từ thư viện

旧货市场里的中文打字机

Chiếc máy chữ tiếng Trung ở chợ đồ cũ

Một kỹ sư phần mềm khiêng về chiếc máy chữ tiếng Trung gỉ sét mua 300 tệ ở chợ đồ cũ – sửa nó khó đến mức nào?

10 từ của bài
  • 一早yīzǎosáng sớm, từ sáng tinh mơ
  • 破旧pòjiùcũ nát, rách rưới, tàn tạ
  • 偏旁piānpángbộ thủ, phần cấu tạo chữ Hán
  • 零件língjiànlinh kiện, chi tiết máy, phụ tùng
  • 久仰jiǔyǎngngưỡng mộ đã lâu, kính ngưỡng
  • 拟定nǐdìngsoạn thảo, dự thảo
  • 断然duànrándứt khoát, kiên quyết, quả quyết
  • 激荡jīdàngcuộn trào, chấn động, khuấy động
  • 兴奋剂xīngfènjìchất kích thích, doping
  • 到头来dàotóuláicuối cùng, rút cục, kết quả là

Bước 1 · Bài đọc

旧货市场里的中文打字机

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

jì季chuān川shì是yì一míng名ruǎnjiàn软件gōngchéngshī工程师 ,yèyú业余zuì最dà大de的àihào爱好shì是xiūfù修复lǎo老jīqì机器 。 … yí一gè个shēn深qiū秋de的zhōu周rì日 ,tā他yīzǎo一早jiù就gǎndào赶到chéng城jiāo郊de的jiù旧huò货shìchǎng市场 ,zài在jiǎoluò角落lǐ里fāxiàn发现le了yì一tái台pòjiù破旧de的zhōngwén中文dǎ打zì字jī机 :jī机shēn身xiù锈jì迹bān斑bān斑 ,zì字pán盘lǐ里de的qiān铅zì字dōng东dǎo倒xī西wāi歪 。tān摊zhǔ主kāi开jià价sān三bǎi百yuán元 ,tā他méi没huánjià还价jiù就bǎ把tā它tái抬huí回le了jiā家 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 一早yīzǎosáng sớm, từ sáng tinh mơ
  • 破旧pòjiùcũ nát, rách rưới, tàn tạ
  • 偏旁piānpángbộ thủ, phần cấu tạo chữ Hán
  • 零件língjiànlinh kiện, chi tiết máy, phụ tùng
  • 久仰jiǔyǎngngưỡng mộ đã lâu, kính ngưỡng
  • 拟定nǐdìngsoạn thảo, dự thảo
  • 断然duànrándứt khoát, kiên quyết, quả quyết
  • 激荡jīdàngcuộn trào, chấn động, khuấy động
  • 兴奋剂xīngfènjìchất kích thích, doping
  • 到头来dàotóuláicuối cùng, rút cục, kết quả là