学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập3 phút · 623 chữ10 từ thư viện

被调剂来的修书人

Người sửa sách đến với nghề nhờ được điều chuyển ngành

Đăng ký ngành máy tính nhưng lại bị điều sang ngành phục chế sách cổ — chàng tân sinh viên sẽ gỡ “nút thắt” trong lòng thế nào?

10 từ của bài
  • 调剂tiáojìđiều tiết, thay đổi cho đỡ nhàm, pha chế thuốc
  • 疙瘩gēdacục u, mụn nhọt, khúc mắc trong lòng
  • 剥夺bōduótước đoạt, lấy đi, bãi bỏ
  • 敦厚dūnhòuđôn hậu, chất phác
  • 磨损mósǔnhao mòn, mài mòn, bào mòn
  • 零碎língsuìvụn vặt, lẻ tẻ, rời rạc
  • 病历bìnglìbệnh án, hồ sơ bệnh lý, sổ khám bệnh
  • 封建fēngjiànphong kiến, lạc hậu, cổ hủ
  • 凭证píngzhèngchứng từ, giấy chứng nhận, bằng chứng
  • 呼吁hūyùkêu gọi, đề xướng

Bước 1 · Bài đọc

被调剂来的修书人

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

gāokǎo高考nà那nián年 ,wǒ我bào报de的zhìyuàn志愿shì是jìsuànjī计算机 ,jiéguǒ结果bèi被tiáojì调剂dào到le了wénwù文物bǎohù保护yǔ与xiūfù修复zhuānyè专业 ,xué学de的shì是gǔ古jí籍xiūfù修复 。 … suīrán虽然dāngchū当初zài在zhìyuàn志愿biǎo表shàng上gōu勾le了 “fúcóng服从tiáojì调剂 ”,wǒ我xīnli心里háishi还是jié结le了gè个gēda疙瘩 ,zǒng总juéde觉得zìjǐ自己xiàng像shì是bèi被bōduó剥夺le了xuǎnzé选择de的jīhuì机会 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 调剂tiáojìđiều tiết, thay đổi cho đỡ nhàm, pha chế thuốc
  • 疙瘩gēdacục u, mụn nhọt, khúc mắc trong lòng
  • 剥夺bōduótước đoạt, lấy đi, bãi bỏ
  • 敦厚dūnhòuđôn hậu, chất phác
  • 磨损mósǔnhao mòn, mài mòn, bào mòn
  • 零碎língsuìvụn vặt, lẻ tẻ, rời rạc
  • 病历bìnglìbệnh án, hồ sơ bệnh lý, sổ khám bệnh
  • 封建fēngjiànphong kiến, lạc hậu, cổ hủ
  • 凭证píngzhèngchứng từ, giấy chứng nhận, bằng chứng
  • 呼吁hūyùkêu gọi, đề xướng