学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Thiên nhiên4 phút · 701 chữ10 từ thư viện

被旧围栏缠住的黑颈鹤

Con sếu cổ đen bị hàng rào cũ quấn chặt

Một con sếu cổ đen quý hiếm bị dây thép gai quấn chân giữa vùng đất ngập nước — cứu hay không cứu?

10 từ của bài
  • 补给bǔjǐtiếp tế, bổ sung, cung cấp
  • 辽阔liáokuòrộng lớn, bao la, mênh mông
  • 碧绿bìlǜxanh biếc, xanh ngắt
  • 稀罕xīhanhiếm có, quý hiếm, trân trọng
  • 津津有味jīnjīnyǒuwèisay sưa, thích thú, ngon lành
  • 废墟fèixūtàn tích, đống đổ nát, phế tích
  • 抉择juézélựa chọn, quyết định quan trọng
  • 万分wànfēnvô cùng, hết sức, cực kỳ
  • 配方pèifāngcông thức pha chế, đơn thuốc
  • 鲜活xiānhuósống động, tươi mới, còn sống (thủy sản)

Bước 1 · Bài đọc

被旧围栏缠住的黑颈鹤

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qiánnián前年xiàtiān夏天 ,wǒ我zài在qīngzànggāoyuán青藏高原dōng东běibù北部de的yí一gè个shī湿dì地bǎohù保护zhàn站zuò做le了liǎng两gè个yuè月zhìyuànzhě志愿者 。zhàn站lǐ里cháng常zhù驻de的zhǐyǒu只有lǎo老zhā扎xī西hé和lìng另wài外liǎng两míng名xún巡hù护yuán员 ,lí离zuìjìn最近de的xiàn县chéng城yǒu有yì一bǎi百duō多gōnglǐ公里 ,mǐ米miàn面 、shūcài蔬菜hé和ránqì燃气děng等bǔjǐ补给měi每bàn半gè个yuè月cái才sòng送lái来yí一cì次 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

落雁峡里那一声口哨

Tiếng còi trong hẻm núi Lạc Nhạn

HSK 7–9

滩涂上的“绿地毯”

“Tấm thảm xanh” trên bãi bồi

HSK 7–9

替奶奶守住南瓜地

Giữ lấy ruộng bí ngô cho bà

HSK 7–9

站上观鸟塔,才数清了雁

Phải lên tháp ngắm chim mới đếm được đàn ngỗng trời

10 từ của bài
  • 补给bǔjǐtiếp tế, bổ sung, cung cấp
  • 辽阔liáokuòrộng lớn, bao la, mênh mông
  • 碧绿bìlǜxanh biếc, xanh ngắt
  • 稀罕xīhanhiếm có, quý hiếm, trân trọng
  • 津津有味jīnjīnyǒuwèisay sưa, thích thú, ngon lành
  • 废墟fèixūtàn tích, đống đổ nát, phế tích
  • 抉择juézélựa chọn, quyết định quan trọng
  • 万分wànfēnvô cùng, hết sức, cực kỳ
  • 配方pèifāngcông thức pha chế, đơn thuốc
  • 鲜活xiānhuósống động, tươi mới, còn sống (thủy sản)