Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 628 chữ10 từ thư viện

河畔小店的腊肉香

Hương thịt hun khói ở tiệm nhỏ ven sông

Vì sao cứ mỗi tháng Chạp, tác giả lại cất công tìm về một tiệm thịt hun khói nhỏ bên bờ sông ở Tương Tây?

10 từ của bài
  • 河畔hépànbờ sông, ven sông
  • 稀xīhiếm, thưa, loãng
  • 扎根zhāgēnbám rễ, cắm rễ, bén rễ
  • 山脉shānmàidãy núi, sơn mạch
  • 熏xūnhun khói, xông, ám mùi
  • 单价dānjiàđơn giá, giá mỗi đơn vị
  • 心安理得xīn'ānlǐdéthanh thản trong lòng, yên tâm hợp lý, không áy náy
  • 共鸣gòngmíngcộng hưởng, đồng cảm
  • 重合chónghétrùng khít, trùng hợp, khớp nhau
  • 丰盛fēngshèngphong phú, thịnh soạn, dồi dào

Bước 1 · Bài đọc

河畔小店的腊肉香

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 。 , , , , 。 , , 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề