学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 718 chữ10 từ thư viện

替冲浪者“等浪”的小程序

Ứng dụng nhỏ “chờ sóng” thay người lướt sóng

Người lướt sóng có thể ngồi chờ cả ngày trên bãi cát mà chẳng gặp con sóng nào ra hồn — một ứng dụng nhỏ có giúp được họ?

10 từ của bài
  • 熙熙攘攘xīxīrǎngrǎngnhộn nhịp, tấp nập, đông đúc
  • 冲浪chōnglànglướt sóng
  • 王国wángguóvương quốc, đất nước
  • 补助bǔzhùtrợ cấp, phụ cấp, trợ giúp
  • 劝说quànshuōkhuyên bảo, thuyết phục, khuyên can
  • 愣lèngsững sờ, ngẩn ra, đờ đẫn
  • 探险tànxiǎnthám hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm
  • 稀有xīyǒuhiếm, hiếm có, quý hiếm
  • 鲜美xiānměitươi ngon, thơm ngon, ngọt ngào
  • 软实力ruǎnshílìquyền lực mềm, sức mạnh mềm

Bước 1 · Bài đọc

替冲浪者“等浪”的小程序

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每nián年rù入dōng冬yǐhòu以后 ,hǎi海nán南dōngnán东南àn岸de的zhè这piàn片hǎiwān海湾jiù就biànde变得xīxīrǎngrǎng熙熙攘攘 。gèdì各地de的chōnglàng冲浪àihào爱好zhě者káng扛zhe着bǎn板zǐ子zài在shātān沙滩shàng上zhāng张wàng望 ,děng等zhe着yīdào一道hǎo好làng浪 。zài在bùshǎo不少rén人yǎnli眼里 ,zhè这piàn片hǎiwān海湾jiùshì就是yí一gè个shǔyú属于tāmen他们de的wángguó王国 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 熙熙攘攘xīxīrǎngrǎngnhộn nhịp, tấp nập, đông đúc
  • 冲浪chōnglànglướt sóng
  • 王国wángguóvương quốc, đất nước
  • 补助bǔzhùtrợ cấp, phụ cấp, trợ giúp
  • 劝说quànshuōkhuyên bảo, thuyết phục, khuyên can
  • 愣lèngsững sờ, ngẩn ra, đờ đẫn
  • 探险tànxiǎnthám hiểm, phiêu lưu, mạo hiểm
  • 稀有xīyǒuhiếm, hiếm có, quý hiếm
  • 鲜美xiānměitươi ngon, thơm ngon, ngọt ngào
  • 软实力ruǎnshílìquyền lực mềm, sức mạnh mềm