10 từ của bài
- 财经cáijīngtài chính kinh tế, kinh tài
- 质朴zhìpǔchất phác, mộc mạc, giản dị
- 灯泡dēngpàobóng đèn, kỳ đà cản mũi (tiếng lóng)
- 牵扯qiānchěliên lụy, dính líu, liên quan
- 交涉jiāoshèđàm phán, thương lượng, giao thiệp
- 残留cánliútồn dư, còn sót lại, dư lượng
- 墓碑mùbēibia mộ, mộ bia
- 籍贯jíguànquê quán, nguyên quán
- 风暴fēngbàobão tố, cơn bão, biến động lớn
- 正视zhèngshìnhìn thẳng, đối mặt, nhìn nhận
Bước 1 · Bài đọc
父亲留在网上的那些账号
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
fùqīn父亲shì是yì一míng名cáijīng财经zhuānlán专栏zuòzhě作者 ,zài在wǎngshàng网上xiě写le了èr二shí十duōnián多年 。sān三niánqián年前tā他yīn因bìng病qùshì去世 ,wǒ我zài在zhěnglǐ整理yíwù遗物shí时cái才yìshí意识dào到 ,tā他liú留xià下de的bù不zhǐshì只是shūfáng书房lǐ里de的jǐ几qiān千běn本shū书 ,háiyǒu还有sàn散luò落zài在shí十jǐ几gè个píng平táishàng台上de的zhànghào账号 、wénzhāng文章hé和zhàopiàn照片 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ