10 từ của bài
- 烈日lièrìnắng gắt, mặt trời gay gắt
- 发型fàxíngkiểu tóc
- 空荡荡kōngdàngdàngtrống rỗng, vắng tanh
- 吉利jílìmay mắn, cát tường, tốt lành
- 感性gǎnxìngcảm tính, trực giác, tình cảm
- 空洞kōngdòngrỗng tuếch, sáo rỗng, lỗ hổng
- 物证wùzhèngvật chứng, chứng cứ vật chất
- 憔悴qiáocuìhốc hác, tiều tụy, phờ phạc
- 变幻莫测biànhuànmòcèbiến hóa khôn lường, khó đoán, thay đổi thất thường
- 低谷dīgǔthời kỳ suy thoái, điểm thấp nhất, đáy
Bước 1 · Bài đọc
那张一千八百八十八元的会员卡
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
yí一gè个xià夏rì日wǔ午hòu后 ,zhōu周nǚshì女士dǐng顶zhe着lièrì烈日láidào来到cháng常qù去de的nà那jiā家měifà美发diàn店 ,dǎsuàn打算xiū修yi一xiū修fàxíng发型 。 … bōli玻璃mén门shàng上tiē贴zhe着yì一zhāng张 “nèibù内部zhuāngxiū装修 ,zàntíng暂停yíngyè营业 ”de的gàoshi告示 ,tòuguò透过mén门fèng缝wàng望jìnqù进去 ,diàn店lǐ里kōngdàngdàng空荡荡de的 ,lián连qiáng墙shàng上de的jìngzi镜子dōu都bèi被chāi拆zǒu走le了 。tā她zhè这cái才xiǎngqǐ想起 ,zìjǐ自己de的huìyuán会员kǎ卡lǐ里háiyǒu还有yì一qiān千duōyuán多元yúé余额 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ