学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ3 phút · 620 chữ10 từ thư viện

那只裂了缝的稻草碗

Chiếc bát rơm rạ bị nứt ấy

Kỹ sư bỏ việc về quê làm bát đĩa từ rơm rạ, nhưng lô hàng đầu tiên đã bị khách khiếu nại – xưởng nhỏ sẽ vượt qua thế nào?

10 từ của bài
  • 稻草dàocǎorơm, rạ, cọng rơm
  • 器具qìjùdụng cụ, thiết bị, đồ dùng
  • 过滤guòlǜlọc, lọc bỏ, gạn lọc
  • 缝fèngkhe, kẽ hở, đường nứt
  • 诚恳chéngkěnchân thành, thành khẩn, thật lòng
  • 退步tuìbùthụt lùi, sa sút, thoái bộ
  • 醒悟xǐngwùtỉnh ngộ, giác ngộ, nhận ra
  • 惊心动魄jīngxīndòngpòrùng mình, kinh hồn bạt vía, thót tim
  • 翻身fānshēntrở mình, đổi đời, giải phóng
  • 画册huàcètập tranh, album tranh

Bước 1 · Bài đọc

那只裂了缝的稻草碗

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在jiāng江hàn汉píngyuán平原zhǎngdà长大de的zhōu周jiàn建píng平 ,duì对tóngnián童年de的qiūtiān秋天yìnxiàng印象zuì最shēn深de的shì是mǎn满tiān天de的yān烟 。dào稻zǐ子shōu收gē割yǐhòu以后 ,tián田lǐ里shèngxià剩下dàpiàn大片dàocǎo稻草 ,nóngmín农民xián嫌chǔlǐ处理máfan麻烦 ,wǎngwǎng往往yì一bǎ把huǒ火shāo烧diào掉 。 … rújīn如今lùtiān露天fénshāo焚烧zǎoyǐ早已bèi被jìnzhǐ禁止 ,kě可měi每nián年duī堆zài在tián田biān边de的dàocǎo稻草 ,réng仍ràng让bùshǎo不少cūn村zǐ子fāchóu发愁 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 稻草dàocǎorơm, rạ, cọng rơm
  • 器具qìjùdụng cụ, thiết bị, đồ dùng
  • 过滤guòlǜlọc, lọc bỏ, gạn lọc
  • 缝fèngkhe, kẽ hở, đường nứt
  • 诚恳chéngkěnchân thành, thành khẩn, thật lòng
  • 退步tuìbùthụt lùi, sa sút, thoái bộ
  • 醒悟xǐngwùtỉnh ngộ, giác ngộ, nhận ra
  • 惊心动魄jīngxīndòngpòrùng mình, kinh hồn bạt vía, thót tim
  • 翻身fānshēntrở mình, đổi đời, giải phóng
  • 画册huàcètập tranh, album tranh