10 từ của bài
- 养活yǎnghuonuôi sống, chu cấp, nuôi dưỡng
- 发酵fājiàolên men, ủ men
- 判pànphán quyết, xét xử, phân biệt
- 四肢sìzhītứ chi, chân tay
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt, thờ ơ, hờ hững
- 辩论biànlùntranh luận, biện luận, tranh biện
- 平淡píngdànnhạt nhẽo, bình thường, không có gì đặc sắc
- 疑点yídiǎnđiểm nghi vấn, điều đáng ngờ
- 引人注目yǐnrénzhùmùthu hút sự chú ý, bắt mắt, nổi bật
- 尖锐jiānruìgay gắt, sắc bén, nhọn hoắt
Bước 1 · Bài đọc
醋缸里的温度探头
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我de的lǎo老jiā家zài在shān山xī西yí一zuò座xiàn县chéng城 ,fùqīn父亲jīngyíng经营zhe着yì一jiā家xiǎo小cù醋fāng坊 ,yì一jiā家lǎo老xiǎo小quán全kào靠tā它yǎnghuo养活 。niàng酿cù醋zuì最yàojǐn要紧de的yí一bù步shì是cù醋pēi醅fājiào发酵 ,guòqù过去quán全píng凭jīngyàn经验 :fùqīn父亲zhuā抓yì一bǎ把cù醋pēi醅wényī闻一wén闻 、niē捏yi一niē捏 ,jiù就néng能bǎ把fājiào发酵de的jìndù进度pàn判gè个bā八jiǔ九bù不lí离shí十 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ