学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá3 phút · 691 chữ10 từ thư viện

西崖石窟里的慢功夫

Công việc chậm rãi trong hang đá Tây Nhai

Một mét vuông bích họa có khi phải sửa mất mấy tháng — điều gì khiến người thợ tu bổ bám trụ giữa vùng Gobi hoang vắng?

10 từ của bài
  • 崛起juéqǐtrỗi dậy, vươn lên, nổi lên
  • 同比tóngbǐso cùng kỳ, so với cùng kỳ năm trước
  • 积jītích lũy, dồn lại, tích số
  • 化验huàyànxét nghiệm, kiểm tra hóa học
  • 退却tuìquèrút lui, thoái lui, tháo lui
  • 抗争kàngzhēngđấu tranh, kháng tranh, chống lại
  • 一毛不拔yīmáobùbákeo kiệt, bủn xỉn, hà tiện
  • 译yìdịch, phiên dịch, biên dịch
  • 经久不息jīngjiǔbùxīkéo dài không ngớt, vang mãi
  • 浮躁fúzàonóng nảy, thiếu kiên nhẫn, hấp tấp

Bước 1 · Bài đọc

西崖石窟里的慢功夫

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

xī西yá崖shí石kū窟kāi开záo凿zài在hé河xī西zǒuláng走廊de的yí一chù处shān山yá崖shàng上 ,zhìjīn至今bǎocún保存zhe着sān三shí十duō多gè个dòng洞kū窟 。jùshuō据说 ,zhè这yídài一带zǎonián早年yīn因sī丝lù路màoyì贸易ér而juéqǐ崛起 ,shāng商lǚ旅wǎnglái往来bù不jué绝 ,shí石kū窟yě也suí随zhī之yuè越záo凿yuè越duō多 。zhè这cì次qù去xī西yá崖 ,wǒ我zuì最xiǎng想kàn看de的bú不shì是míngqì名气zuì最dà大de的nà那jǐ几kū窟 ,érshì而是zhèngzài正在xiūfù修复de的dòng洞kū窟 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 崛起juéqǐtrỗi dậy, vươn lên, nổi lên
  • 同比tóngbǐso cùng kỳ, so với cùng kỳ năm trước
  • 积jītích lũy, dồn lại, tích số
  • 化验huàyànxét nghiệm, kiểm tra hóa học
  • 退却tuìquèrút lui, thoái lui, tháo lui
  • 抗争kàngzhēngđấu tranh, kháng tranh, chống lại
  • 一毛不拔yīmáobùbákeo kiệt, bủn xỉn, hà tiện
  • 译yìdịch, phiên dịch, biên dịch
  • 经久不息jīngjiǔbùxīkéo dài không ngớt, vang mãi
  • 浮躁fúzàonóng nảy, thiếu kiên nhẫn, hấp tấp