Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 719 chữ10 từ thư viện

绕开观光车,走一回古栈道

Bỏ xe điện tham quan, đi bộ một lần trên con sạn đạo cổ

Bị đòi thêm 80 tệ tiền xe điện ngay cổng khu thắng cảnh, một du khách quyết định tìm lối khác để vào núi.

10 từ của bài
  • 吞吞吐吐tūntūntǔtǔấp úng, ngập ngừng, nói lắp bắp
  • 附加fùjiāđính kèm, bổ sung, phụ thêm
  • 生怕shēngpàrất sợ, e rằng, lo ngại
  • 艰险jiānxiǎngian nan nguy hiểm, hiểm trở, khó khăn
  • 勒lèép buộc, ra lệnh, khắc
  • 诀窍juéqiàobí quyết, mẹo, chìa khóa
  • 天地tiāndìtrời đất, thế giới, không gian
  • 耗费hàofèitiêu hao, tiêu tốn, phung phí
  • 陷阱xiànjǐngcạm bẫy, hố sâu, bẫy rập
  • 有幸yǒuxìngmay mắn, vinh hạnh, hân hạnh

Bước 1 · Bài đọc

绕开观光车,走一回古栈道

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , “ , ”。 , , , 。 , , , 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề