学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 684 chữ10 từ thư viện

冯姐的红笔和桌下的纸条

Cây bút đỏ của chị Phùng và mẩu giấy dưới gầm bàn

Cuộc đàm phán giá rơi vào bế tắc, anh nhân viên trẻ suýt buột miệng "thôi khỏi làm" — đúng lúc ấy, một mẩu giấy được chuyền tới dưới gầm bàn.

10 từ của bài
  • 遍布biànbùphân bố khắp, trải khắp, rải rác khắp nơi
  • 照例zhàolìtheo lệ thường, như thường lệ
  • 简练jiǎnliànsúc tích, cô đọng
  • 直观zhíguāntrực quan, trực tiếp cảm nhận
  • 礼仪lǐyílễ nghi, nghi thức, lễ phép
  • 洽谈qiàtánđàm phán, thương lượng, thảo luận
  • 征收zhēngshōuthu, trưng thu, đánh thuế
  • 烦躁fánzàobực bội, bứt rứt, nóng nảy
  • 任性rènxìngbướng bỉnh, tùy hứng, ngang ngược
  • 糟粕zāopòcặn bã, phần tồi tệ, rác rưởi

Bước 1 · Bài đọc

冯姐的红笔和桌下的纸条

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

sān三niánqián年前 ,wǒ我jìn进le了yì一jiā家zuò做yuán园yì艺gōngjù工具de的wàimào外贸gōngsī公司 。gōngsī公司guīmó规模bùdà不大 ,kèhù客户què却biànbù遍布oūzhōu欧洲 、nán南měi美hé和zhōng中dōng东de的èr二shí十duō多gè个guójiā国家 。dài带wǒ我de的shì是yèwù业务bù部de的féng冯jiě姐 。 … měi每zhōuyī周一zǎoshang早上 ,tā她zhàolì照例bǎ把wǒ我xiě写de的yīngwén英文yóujiàn邮件dǎyìn打印chūlái出来 ,yòng用hóng红bǐ笔yīxíng一行yīxíng一行dì地gǎi改 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 遍布biànbùphân bố khắp, trải khắp, rải rác khắp nơi
  • 照例zhàolìtheo lệ thường, như thường lệ
  • 简练jiǎnliànsúc tích, cô đọng
  • 直观zhíguāntrực quan, trực tiếp cảm nhận
  • 礼仪lǐyílễ nghi, nghi thức, lễ phép
  • 洽谈qiàtánđàm phán, thương lượng, thảo luận
  • 征收zhēngshōuthu, trưng thu, đánh thuế
  • 烦躁fánzàobực bội, bứt rứt, nóng nảy
  • 任性rènxìngbướng bỉnh, tùy hứng, ngang ngược
  • 糟粕zāopòcặn bã, phần tồi tệ, rác rưởi