10 từ của bài
- 天桥tiānqiáocầu vượt cho người đi bộ, cầu đi bộ
- 后备箱hòubèixiāngcốp xe, khoang hành lý, thùng sau xe
- 任rènnhậm chức, đảm nhiệm, chức vụ
- 版权bǎnquánbản quyền, quyền tác giả
- 注销zhùxiāohủy bỏ, xóa, thu hồi
- 间隙jiànxìkhe hở, khoảng trống, thời gian rảnh
- 联手liánshǒubắt tay, hợp tác, liên kết
- 转播zhuǎnbōtiếp sóng, phát lại, tường thuật trực tiếp
- 偏离piānlíchệch khỏi, đi lệch
- 胀zhàngtrướng, phình, sưng
Bước 1 · Bài đọc
她把小店搬进了后备箱
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zhōu周liù六bàngwǎn傍晚liù六diǎn点 ,chéng城nán南yí一zuò座shāngchǎng商场de的lùtiān露天tíngchēchǎng停车场jiànjiàn渐渐rènao热闹qǐlai起来 。cóng从dìtiězhàn地铁站chūlái出来 ,zǒuguò走过yí一zuò座tiānqiáo天桥 ,jiù就néng能kàndào看到shàng上bǎi百liàng辆sījiāchē私家车pái排chéng成jǐháng几行 ,hòubèixiāng后备箱yīlǜ一律chǎngkāi敞开 ,lǐmiàn里面bǎi摆mǎn满le了shǒugōng手工shì饰pǐn品 、jiù旧shū书 、kāfēi咖啡hé和xiānhuā鲜花 。 … zhè这jiùshì就是jìn近liǎng两nián年zài在nián年qīng轻rén人zhōng中liúxíng流行qǐlai起来de的 “hòubèixiāng后备箱jí集shì市 ”。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ