学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực3 phút · 646 chữ10 từ thư viện

跟我爹学打烧饼的七天

Bảy ngày học làm bánh nướng vừng với bố

Người bố làm bánh nướng vừng ba mươi năm muốn truyền nghề khi lưng đã yếu — bảy ngày phép liệu có đủ để con trai học được?

10 từ của bài
  • 爹diēcha, bố, ba
  • 体质tǐzhìthể chất, sức khỏe, cơ địa
  • 顽皮wánpínghịch ngợm, tinh nghịch, bướng bỉnh
  • 假装jiǎzhuānggiả vờ, giả bộ
  • 抹mǒbôi, quệt, tô lên
  • 惊慌jīnghuānghoảng sợ, hoảng hốt
  • 拧nìngbướng bỉnh, cố chấp, ương ngạnh
  • 分辨fēnbiànphân biệt, nhận ra, biện bạch
  • 排行榜páihángbǎngbảng xếp hạng
  • 别扭bièniugượng gạo, khó chịu, lúng túng

Bước 1 · Bài đọc

跟我爹学打烧饼的七天

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我diē爹zài在xiàn县chéng城shí十zì字jiē街kǒu口dǎ打le了sān三shí十nián年zhīma芝麻shāo烧bǐng饼 。měi每tiān天língchén凌晨sì四diǎn点 ,tā他jiù就qǐchuáng起床hé和miàn面 、shēng生lúzi炉子 ,dōngtiān冬天dǐng顶zhe着hán寒fēng风 ,xiàtiān夏天shǒu守zhehuǒ着火lú炉 ,yí一zhàn站jiùshì就是dà大bàntiān半天 ,quán全píng凭niánqīng年轻shí时gān干nóng农huó活liàn练chūlái出来de的hǎo好tǐzhì体质 。 … shàng上gè个yuè月 ,tā他zài在diànhuà电话lǐ里shuō说yāo腰bùrú不如cóngqián从前le了 ,xiǎng想chèn趁zìjǐ自己hái还gān干dé得dòng动 ,bǎ把shǒuyì手艺chuán传gěi给wǒ我 。wǒ我qǐng请le了qī七tiān天nián年jiǎ假 ,huídào回到le了xiàn县chéng城 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 爹diēcha, bố, ba
  • 体质tǐzhìthể chất, sức khỏe, cơ địa
  • 顽皮wánpínghịch ngợm, tinh nghịch, bướng bỉnh
  • 假装jiǎzhuānggiả vờ, giả bộ
  • 抹mǒbôi, quệt, tô lên
  • 惊慌jīnghuānghoảng sợ, hoảng hốt
  • 拧nìngbướng bỉnh, cố chấp, ương ngạnh
  • 分辨fēnbiànphân biệt, nhận ra, biện bạch
  • 排行榜páihángbǎngbảng xếp hạng
  • 别扭bièniugượng gạo, khó chịu, lúng túng