10 từ của bài
- 爹diēcha, bố, ba
- 体质tǐzhìthể chất, sức khỏe, cơ địa
- 顽皮wánpínghịch ngợm, tinh nghịch, bướng bỉnh
- 假装jiǎzhuānggiả vờ, giả bộ
- 抹mǒbôi, quệt, tô lên
- 惊慌jīnghuānghoảng sợ, hoảng hốt
- 拧nìngbướng bỉnh, cố chấp, ương ngạnh
- 分辨fēnbiànphân biệt, nhận ra, biện bạch
- 排行榜páihángbǎngbảng xếp hạng
- 别扭bièniugượng gạo, khó chịu, lúng túng
Bước 1 · Bài đọc
跟我爹学打烧饼的七天
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我diē爹zài在xiàn县chéng城shí十zì字jiē街kǒu口dǎ打le了sān三shí十nián年zhīma芝麻shāo烧bǐng饼 。měi每tiān天língchén凌晨sì四diǎn点 ,tā他jiù就qǐchuáng起床hé和miàn面 、shēng生lúzi炉子 ,dōngtiān冬天dǐng顶zhe着hán寒fēng风 ,xiàtiān夏天shǒu守zhehuǒ着火lú炉 ,yí一zhàn站jiùshì就是dà大bàntiān半天 ,quán全píng凭niánqīng年轻shí时gān干nóng农huó活liàn练chūlái出来de的hǎo好tǐzhì体质 。 … shàng上gè个yuè月 ,tā他zài在diànhuà电话lǐ里shuō说yāo腰bùrú不如cóngqián从前le了 ,xiǎng想chèn趁zìjǐ自己hái还gān干dé得dòng动 ,bǎ把shǒuyì手艺chuán传gěi给wǒ我 。wǒ我qǐng请le了qī七tiān天nián年jiǎ假 ,huídào回到le了xiàn县chéng城 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ