学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 660 chữ10 từ thư viện

凌晨一点的屏幕光

Ánh sáng màn hình lúc một giờ sáng

Chìa khóa vừa đặt xuống đã quên, tài liệu bỏ quên trên taxi – liệu thủ phạm có phải chiếc điện thoại cạnh gối?

10 từ của bài
  • 记性jìxingtrí nhớ, khả năng ghi nhớ
  • 郁闷yùmènbuồn bực, uất ức, chán nản
  • 随时随地suíshísuídìmọi lúc mọi nơi, bất cứ khi nào và ở đâu
  • 搅jiǎokhuấy, quấy rầy, làm rối
  • 专著zhuānzhùchuyên khảo, chuyên luận, sách chuyên ngành
  • 演化yǎnhuàtiến hóa, diễn biến, phát triển dần
  • 火焰huǒyànngọn lửa, hỏa diễm
  • 哀求āiqiúvan xin, nài nỉ, khẩn cầu
  • 惭愧cánkuìxấu hổ, hổ thẹn, áy náy
  • 竭力jiélìhết sức, dốc hết sức, tận lực

Bước 1 · Bài đọc

凌晨一点的屏幕光

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yǒu有hěn很cháng长yí一duàn段shíjiān时间 ,wǒ我měi每tiān天yèli夜里yì一liǎng两diǎn点hái还zài在shuā刷shǒujī手机 ,dìèr第二tiān天tóu头hūn昏nǎo脑zhǎng涨 ,jìxing记性yě也yuèláiyuè越来越chà差 :gāng刚fàngxià放下de的yàoshi钥匙zhuǎnyǎn转眼jiù就zhǎo找bú不dào到 ,tóngshì同事jiāodài交代de的shì事yì一zhuǎnshēn转身jiù就wàng忘le了 。 … wǒ我xīnli心里yùmèn郁闷 ,què却shuō说bù不qīng清wèntí问题chū出zài在nǎlǐ哪里 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 记性jìxingtrí nhớ, khả năng ghi nhớ
  • 郁闷yùmènbuồn bực, uất ức, chán nản
  • 随时随地suíshísuídìmọi lúc mọi nơi, bất cứ khi nào và ở đâu
  • 搅jiǎokhuấy, quấy rầy, làm rối
  • 专著zhuānzhùchuyên khảo, chuyên luận, sách chuyên ngành
  • 演化yǎnhuàtiến hóa, diễn biến, phát triển dần
  • 火焰huǒyànngọn lửa, hỏa diễm
  • 哀求āiqiúvan xin, nài nỉ, khẩn cầu
  • 惭愧cánkuìxấu hổ, hổ thẹn, áy náy
  • 竭力jiélìhết sức, dốc hết sức, tận lực