学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 716 chữ10 từ thư viện

把老服饰一针一线存进电脑

Lưu trang phục xưa vào máy tính từng đường kim mũi chỉ

Những bộ trang phục trăm tuổi mong manh đến mức chạm nhẹ là đứt chỉ — làm sao đưa chúng vào máy tính để ai cũng có thể ngắm?

10 từ của bài
  • 服饰fúshìtrang phục, y phục và đồ trang sức
  • 捐献juānxiànquyên góp, hiến tặng, đóng góp
  • 痴迷chīmísay mê, cuồng nhiệt, đam mê
  • 惊险jīngxiǎnly kỳ, nguy hiểm, gay cấn
  • 慌huānghoảng hốt, hoảng loạn, cuống quýt
  • 丢脸diūliǎnmất mặt, nhục nhã, bẽ mặt
  • 联盟liánméngliên minh, đồng minh, khối liên hiệp
  • 纪要jìyàobiên bản, tóm lược hội nghị
  • 引用yǐnyòngtrích dẫn, dẫn dụng, tham khảo
  • 况且kuàngqiěhơn nữa, vả lại, thêm vào đó

Bước 1 · Bài đọc

把老服饰一针一线存进电脑

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在yì一jiā家shěng省jí级bówùguǎn博物馆zuò做shùzì数字huà化gōngzuò工作 ,měi每tiān天dǎjiāodào打交道de的 ,shì是yí一jiàn件jiàn件yǒu有le了nián年tóu头de的lǎo老fúshì服饰 。tāmen它们dàduō大多shífēn十分cuìruò脆弱 ,sī丝xiàn线yí一pèng碰jiù就kěnéng可能duàn断 ,zhǎn展tīng厅yí一cì次zhǐnéng只能náchū拿出shí十jǐ几jiàn件lúnliú轮流zhǎnchū展出 。guǎn馆lǐ里shōucáng收藏de的qīng清mò末zhì至mín民guó国shíqī时期fúshì服饰yǒu有liǎng两qiān千duō多jiàn件 ,qízhōng其中bùshǎo不少shì是jìn近xiē些nián年shìmín市民juānxiàn捐献de的 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 服饰fúshìtrang phục, y phục và đồ trang sức
  • 捐献juānxiànquyên góp, hiến tặng, đóng góp
  • 痴迷chīmísay mê, cuồng nhiệt, đam mê
  • 惊险jīngxiǎnly kỳ, nguy hiểm, gay cấn
  • 慌huānghoảng hốt, hoảng loạn, cuống quýt
  • 丢脸diūliǎnmất mặt, nhục nhã, bẽ mặt
  • 联盟liánméngliên minh, đồng minh, khối liên hiệp
  • 纪要jìyàobiên bản, tóm lược hội nghị
  • 引用yǐnyòngtrích dẫn, dẫn dụng, tham khảo
  • 况且kuàngqiěhơn nữa, vả lại, thêm vào đó