学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 719 chữ10 từ thư viện

从老唱片里打捞声音

Vớt lại âm thanh từ những chiếc đĩa hát cũ

Một chiếc đĩa hát mỏng có bìa tự vẽ cành mai gửi tới thư viện, kèm theo cuộc gọi sốt ruột của chủ nhân: "Đĩa còn kêu được không?"

10 từ của bài
  • 唱片chàngpiànđĩa nhạc, đĩa hát, album nhạc
  • 踊跃yǒngyuèhăng hái, sôi nổi, nhiệt tình
  • 邮政yóuzhèngbưu chính, dịch vụ bưu điện
  • 掰bāibẻ, bẻ đôi, cắt đứt quan hệ
  • 别致biézhìđộc đáo, mới lạ, khác thường
  • 急促jícùgấp gáp, dồn dập, vội vã
  • 恩情ēnqíngân tình, ơn nghĩa, công ơn
  • 感慨gǎnkǎicảm khái, xúc động, ngậm ngùi
  • 新陈代谢xīnchéndàixiètrao đổi chất, sự thay cũ đổi mới, chuyển hóa
  • 灭绝mièjuétuyệt chủng, tiêu diệt, xóa sổ

Bước 1 · Bài đọc

从老唱片里打捞声音

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

shì市túshūguǎn图书馆sān三lóu楼yǒu有jiān间bú不duì对wài外kāifàng开放de的xiǎo小wū屋 ,wū屋lǐ里bǎi摆zhe着liǎng两tái台chàng唱jī机 、yì一tái台diànnǎo电脑hé和jǐ几pái排tiě铁jià架 。sān三shí十chūtóu出头de的jìshù技术yuán员xǔ许níng宁měi每tiān天zài在zhèlǐ这里zuò做tóngyī同一jiàn件shì事 :bǎ把lǎo老chàngpiàn唱片lǐ里de的shēngyīn声音zhuǎn转chéng成shùzì数字wénjiàn文件 。 … liǎng两niánqián年前 ,túshūguǎn图书馆qǐdòng启动le了 “liú留zhù住lǎo老shēngyīn声音 ”xiàngmù项目 ,xiàng向quán全shì市zhēngjí征集lǎo老chàngpiàn唱片 ,fān翻lù录wánbì完毕hòu后yuán原wù物fènghuán奉还 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 唱片chàngpiànđĩa nhạc, đĩa hát, album nhạc
  • 踊跃yǒngyuèhăng hái, sôi nổi, nhiệt tình
  • 邮政yóuzhèngbưu chính, dịch vụ bưu điện
  • 掰bāibẻ, bẻ đôi, cắt đứt quan hệ
  • 别致biézhìđộc đáo, mới lạ, khác thường
  • 急促jícùgấp gáp, dồn dập, vội vã
  • 恩情ēnqíngân tình, ơn nghĩa, công ơn
  • 感慨gǎnkǎicảm khái, xúc động, ngậm ngùi
  • 新陈代谢xīnchéndàixiètrao đổi chất, sự thay cũ đổi mới, chuyển hóa
  • 灭绝mièjuétuyệt chủng, tiêu diệt, xóa sổ