10 từ của bài
- 唱片chàngpiànđĩa nhạc, đĩa hát, album nhạc
- 踊跃yǒngyuèhăng hái, sôi nổi, nhiệt tình
- 邮政yóuzhèngbưu chính, dịch vụ bưu điện
- 掰bāibẻ, bẻ đôi, cắt đứt quan hệ
- 别致biézhìđộc đáo, mới lạ, khác thường
- 急促jícùgấp gáp, dồn dập, vội vã
- 恩情ēnqíngân tình, ơn nghĩa, công ơn
- 感慨gǎnkǎicảm khái, xúc động, ngậm ngùi
- 新陈代谢xīnchéndàixiètrao đổi chất, sự thay cũ đổi mới, chuyển hóa
- 灭绝mièjuétuyệt chủng, tiêu diệt, xóa sổ
Bước 1 · Bài đọc
从老唱片里打捞声音
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
shì市túshūguǎn图书馆sān三lóu楼yǒu有jiān间bú不duì对wài外kāifàng开放de的xiǎo小wū屋 ,wū屋lǐ里bǎi摆zhe着liǎng两tái台chàng唱jī机 、yì一tái台diànnǎo电脑hé和jǐ几pái排tiě铁jià架 。sān三shí十chūtóu出头de的jìshù技术yuán员xǔ许níng宁měi每tiān天zài在zhèlǐ这里zuò做tóngyī同一jiàn件shì事 :bǎ把lǎo老chàngpiàn唱片lǐ里de的shēngyīn声音zhuǎn转chéng成shùzì数字wénjiàn文件 。 … liǎng两niánqián年前 ,túshūguǎn图书馆qǐdòng启动le了 “liú留zhù住lǎo老shēngyīn声音 ”xiàngmù项目 ,xiàng向quán全shì市zhēngjí征集lǎo老chàngpiàn唱片 ,fān翻lù录wánbì完毕hòu后yuán原wù物fènghuán奉还 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ