学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 718 chữ10 từ thư viện

黄河口的红滩与雁群

Bãi đỏ và đàn ngỗng trời ở cửa sông Hoàng Hà

Một người mù tịt về ngắm chim tìm đến cửa sông Hoàng Hà cuối thu — điều gì đang chờ anh trên những bãi bồi đỏ rực?

10 từ của bài
  • 不折不扣bùzhébùkòuhoàn toàn, đúng nghĩa, không giảm bớt
  • 逊色xùnsèkém hơn, thua kém, lép vế
  • 黏niándính, nhớt, kết dính
  • 栏杆lángānlan can, tay vịn, hàng rào chắn
  • 迁徙qiānxǐdi cư, thiên di, chuyển chỗ ở
  • 鹅écon ngỗng, thiên nga
  • 开垦kāikěnkhai hoang, vỡ hoang, khai khẩn
  • 渗shènthấm, rỉ, ngấm
  • 烟花yānhuāpháo hoa, kỹ nữ
  • 邮编yóubiānmã bưu chính, mã bưu điện

Bước 1 · Bài đọc

黄河口的红滩与雁群

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

shí十yuè月dǐ底 ,wǒ我qǐng请le了nián年jiǎ假 ,zuò坐gāotiě高铁dào到dōng东yíng营 ,zài再zhuǎn转chē车láidào来到huáng黄hé河rù入hǎi海kǒu口 。wǒ我duì对guān观niǎo鸟yí一qiào窍bùtōng不通 ,shì是gè个bùzhébùkòu不折不扣de的wàiháng外行 ,cǐ此xíng行zhǐshì只是xiǎng想qīn亲yǎnkàn眼看kàn看 ,yì一tiáo条dà大hé河shì是zěnyàng怎样zǒu走wán完zuìhòu最后yì一chéng程de的 。dāngdì当地péngyou朋友zài在diànhuà电话lǐ里dǎbāo打包piào票 :lùn论sècǎi色彩 ,zhèlǐ这里de的shēn深qiū秋bǐqǐ比起jiāng江nán南háobù毫不xùnsè逊色 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 不折不扣bùzhébùkòuhoàn toàn, đúng nghĩa, không giảm bớt
  • 逊色xùnsèkém hơn, thua kém, lép vế
  • 黏niándính, nhớt, kết dính
  • 栏杆lángānlan can, tay vịn, hàng rào chắn
  • 迁徙qiānxǐdi cư, thiên di, chuyển chỗ ở
  • 鹅écon ngỗng, thiên nga
  • 开垦kāikěnkhai hoang, vỡ hoang, khai khẩn
  • 渗shènthấm, rỉ, ngấm
  • 烟花yānhuāpháo hoa, kỹ nữ
  • 邮编yóubiānmã bưu chính, mã bưu điện