学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập3 phút · 626 chữ10 từ thư viện

绕着柱子录配音

Thu lồng tiếng quanh cây cột

Bài tập chép được thay bằng lồng tiếng phim hoạt hình, cả lớp reo hò — nhưng liệu nhiệm vụ mới có thật sự nhẹ nhàng như các em tưởng?

10 từ của bài
  • 缩减suōjiǎncắt giảm, thu hẹp, giảm bớt
  • 取而代之qǔ'érdàizhīthay thế, thay chân, chiếm chỗ
  • 配音pèiyīnlồng tiếng, thuyết minh
  • 狭窄xiázhǎichật hẹp, hẹp hòi, nhỏ nhen
  • 柱子zhùzicột, trụ
  • 刺骨cìgǔlạnh buốt xương, thấu xương
  • 一丝不苟yīsībùgǒutỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí, nghiêm túc
  • 顺从shùncóngtuân theo, vâng lời, phục tùng
  • 领略lǐnglüèthưởng thức, cảm nhận, nếm trải
  • 敬请jìngqǐngkính mời, kính xin

Bước 1 · Bài đọc

绕着柱子录配音

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

nà那nián年qiūtiān秋天 ,xuéxiào学校ànzhào按照yāoqiú要求suōjiǎn缩减shūmiàn书面zuòyè作业 ,chū初èr二yǔ语wén文zǔ组de的tán谭lǎoshī老师biàn便qǔxiāo取消le了měi每zhōu周de的chāoxiě抄写zuòyè作业 ,qǔ'érdàizhī取而代之de的shì是yí一xiàng项xīn新rènwu任务 :yǐ以xiǎozǔ小组wèi为dānwèi单位 ,wèi为yí一bù部jīngdiǎn经典dònghuàpiàn动画片zhōng中de的piànduàn片段lùzhì录制pèiyīn配音 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 缩减suōjiǎncắt giảm, thu hẹp, giảm bớt
  • 取而代之qǔ'érdàizhīthay thế, thay chân, chiếm chỗ
  • 配音pèiyīnlồng tiếng, thuyết minh
  • 狭窄xiázhǎichật hẹp, hẹp hòi, nhỏ nhen
  • 柱子zhùzicột, trụ
  • 刺骨cìgǔlạnh buốt xương, thấu xương
  • 一丝不苟yīsībùgǒutỉ mỉ, cẩn thận từng li từng tí, nghiêm túc
  • 顺从shùncóngtuân theo, vâng lời, phục tùng
  • 领略lǐnglüèthưởng thức, cảm nhận, nếm trải
  • 敬请jìngqǐngkính mời, kính xin