学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Du lịch & văn hoá4 phút · 715 chữ10 từ thư viện

跟着老考古队员读甲骨

Đọc giáp cốt cùng một cựu đội viên khảo cổ

Những mảnh xương từng bị bán làm thuốc “long cốt” hóa ra lại khắc chữ cổ ba nghìn năm — chúng được nhận ra thế nào?

10 từ của bài
  • 涌yǒngdâng lên, trào ra, tuôn ra
  • 同志tóngzhìđồng chí, bạn đồng hành
  • 淡化dànhuàlàm giảm nhẹ, làm mờ nhạt, khử mặn
  • 前赴后继qiánfùhòujìngười trước ngã người sau tiến lên, nối tiếp nhau xông lên
  • 升值shēngzhítăng giá, lên giá, thăng trị
  • 难怪nánguàithảo nào, chẳng trách, không lạ gì
  • 占卜zhānbǔbói toán, chiêm bốc
  • 规章guīzhāngquy chế, quy định, nội quy
  • 抚摸fǔmōvuốt ve, xoa nhẹ, mơn trớn
  • 退回tuìhuítrả lại, hoàn trả, rút về

Bước 1 · Bài đọc

跟着老考古队员读甲骨

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

guóqìng国庆jiàqī假期 ,wǒ我zhuānchéng专程qù去le了yí一tàng趟hé河nán南ān安yáng阳de的yīn殷xū墟 。shàngwǔ上午jiǔ九diǎn点gāng刚guò过 ,yóukè游客jiù就cóng从sìmiànbāfāng四面八方yǒng涌jìn进le了bówùguǎn博物馆 ,zhǎn展tīng厅lǐ里jǐ挤dé得jīhū几乎zhuǎn转bù不kāi开shēn身 。 … hǎozài好在wǒ我shìxiān事先yuē约le了yí一wèi位zhìyuàn志愿jiǎngjiě讲解yuán员 ——tuìxiū退休de的kǎogǔ考古duìyuán队员lǎo老zhōu周 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

雁鸣岛上的灯,不能灭

Ngọn đèn trên đảo Nhạn Minh không được tắt

HSK 7–9

临渚城隍庙里的沈知县

Tri huyện Thẩm trong miếu Thành Hoàng ở Lâm Chử

HSK 7–9

只能走一半的鹤汀桥

Cây cầu Hạc Đinh chỉ đi được một nửa

HSK 7–9

竹简里的秦代规矩

Những quy định thời Tần trên thẻ tre

10 từ của bài
  • 涌yǒngdâng lên, trào ra, tuôn ra
  • 同志tóngzhìđồng chí, bạn đồng hành
  • 淡化dànhuàlàm giảm nhẹ, làm mờ nhạt, khử mặn
  • 前赴后继qiánfùhòujìngười trước ngã người sau tiến lên, nối tiếp nhau xông lên
  • 升值shēngzhítăng giá, lên giá, thăng trị
  • 难怪nánguàithảo nào, chẳng trách, không lạ gì
  • 占卜zhānbǔbói toán, chiêm bốc
  • 规章guīzhāngquy chế, quy định, nội quy
  • 抚摸fǔmōvuốt ve, xoa nhẹ, mơn trớn
  • 退回tuìhuítrả lại, hoàn trả, rút về