10 từ của bài
- 卫星wèixīngvệ tinh
- 溜达liūdađi dạo, tản bộ, rong chơi
- 成型chéngxíngđịnh hình, tạo hình, thành khuôn mẫu
- 厌烦yànfánchán ngấy, chán ghét, phát ngán
- 累赘léizhuigánh nặng, phiền phức, rườm rà
- 气息qìxīhơi thở, mùi vị, bầu không khí
- 灵línglinh nghiệm, hiệu quả, nhanh nhẹn
- 晋级jìnjíthăng cấp, thăng hạng, vào vòng trong
- 英俊yīngjùntuấn tú, khôi ngô, đẹp trai
- 供求gōngqiúcung cầu
Bước 1 · Bài đọc
焊枪下的一毫米
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zài在yì一jiā家hángtiān航天zhìzào制造qǐyè企业de的hàn焊jiē接chējiān车间lǐ里 ,èr二shí十liù六suì岁de的hàn焊gōng工gōng龚lěi磊měi每tiān天dōu都yào要hé和xì细xì细de的jīnshǔ金属guǎndào管道dǎjiāodào打交道 。jù据jièshào介绍 ,tā他hàn焊guò过de的yīxiē一些guǎndào管道 ,hòulái后来zhuāng装jìn进le了wèixīng卫星de的tuījìn推进xìtǒng系统 。 … zhèng正yīnwèi因为zhèyàng这样 ,chējiān车间lǐ里yīzhí一直liúchuán流传zhe着yījùhuà一句话 :hàn焊fèng缝jiùshì就是chǎnpǐn产品de的liǎn脸miàn面 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ