学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc3 phút · 627 chữ10 từ thư viện

焊枪下的一毫米

Một milimét dưới mỏ hàn

Ống kim loại có thành mỏng chưa tới một milimét, mỏ hàn dừng lâu thêm một tích tắc là thủng — chàng thợ hàn 26 tuổi đã luyện đôi tay ấy như thế nào?

10 từ của bài
  • 卫星wèixīngvệ tinh
  • 溜达liūdađi dạo, tản bộ, rong chơi
  • 成型chéngxíngđịnh hình, tạo hình, thành khuôn mẫu
  • 厌烦yànfánchán ngấy, chán ghét, phát ngán
  • 累赘léizhuigánh nặng, phiền phức, rườm rà
  • 气息qìxīhơi thở, mùi vị, bầu không khí
  • 灵línglinh nghiệm, hiệu quả, nhanh nhẹn
  • 晋级jìnjíthăng cấp, thăng hạng, vào vòng trong
  • 英俊yīngjùntuấn tú, khôi ngô, đẹp trai
  • 供求gōngqiúcung cầu

Bước 1 · Bài đọc

焊枪下的一毫米

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在yì一jiā家hángtiān航天zhìzào制造qǐyè企业de的hàn焊jiē接chējiān车间lǐ里 ,èr二shí十liù六suì岁de的hàn焊gōng工gōng龚lěi磊měi每tiān天dōu都yào要hé和xì细xì细de的jīnshǔ金属guǎndào管道dǎjiāodào打交道 。jù据jièshào介绍 ,tā他hàn焊guò过de的yīxiē一些guǎndào管道 ,hòulái后来zhuāng装jìn进le了wèixīng卫星de的tuījìn推进xìtǒng系统 。 … zhèng正yīnwèi因为zhèyàng这样 ,chējiān车间lǐ里yīzhí一直liúchuán流传zhe着yījùhuà一句话 :hàn焊fèng缝jiùshì就是chǎnpǐn产品de的liǎn脸miàn面 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 卫星wèixīngvệ tinh
  • 溜达liūdađi dạo, tản bộ, rong chơi
  • 成型chéngxíngđịnh hình, tạo hình, thành khuôn mẫu
  • 厌烦yànfánchán ngấy, chán ghét, phát ngán
  • 累赘léizhuigánh nặng, phiền phức, rườm rà
  • 气息qìxīhơi thở, mùi vị, bầu không khí
  • 灵línglinh nghiệm, hiệu quả, nhanh nhẹn
  • 晋级jìnjíthăng cấp, thăng hạng, vào vòng trong
  • 英俊yīngjùntuấn tú, khôi ngô, đẹp trai
  • 供求gōngqiúcung cầu