学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công việc4 phút · 714 chữ10 từ thư viện

化验室里没有小事

Trong phòng xét nghiệm không có việc gì là nhỏ

Dán nhầm nhãn hai mẫu thử thì có sao — chỉ cần đo lại một lần là xong, đúng không?

10 từ của bài
  • 新手xīnshǒungười mới, lính mới, tay mơ
  • 一事无成yīshìwúchéngkhông làm nên trò trống gì, thất bại hoàn toàn, chẳng đạt được gì
  • 个头儿gètóurtầm vóc, chiều cao
  • 防护fánghùbảo hộ, phòng hộ, che chắn
  • 开辟kāipìmở ra, khai phá, thiết lập
  • 追踪zhuīzōngtheo dõi, truy tìm, truy vết
  • 文盲wénmángngười mù chữ, mù chữ
  • 包庇bāobìbao che, che chở, dung túng
  • 贩卖fànmàibuôn bán, mua bán, bán rong
  • 衍生yǎnshēngphát sinh, phái sinh, sinh ra

Bước 1 · Bài đọc

化验室里没有小事

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

dàxué大学bìyè毕业hòu后 ,wǒ我jìn进le了yì一jiā家sù速dòng冻shípǐn食品chǎng厂 ,chéng成le了zhì质jiǎn检kē科de的yì一míng名xīnshǒu新手 。tóu头yí一gè个yuè月 ,wǒ我tiān天tiān天zài在huàyàn化验shì室lǐ里xǐ洗shì试guǎn管 、tiē贴biāoqiān标签 ,lián连yí一fèn份wánzhěng完整de的jiǎncè检测bàogào报告dōu都méi没dúlì独立xiě写guò过 ,xīnli心里fā发huāng慌 ,shēngpà生怕zìjǐ自己yīshìwúchéng一事无成 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

我在南湾镇学煎牛排

Tôi học áp chảo bít tết ở thị trấn Nam Loan

HSK 7–9

辞掉“金饭碗”,回海边教沙排

Bỏ “bát cơm vàng” về biển dạy bóng chuyền bãi biển

HSK 7–9

让纤维和毛发开口

Để sợi vải và sợi lông lên tiếng

HSK 7–9

墨绿色卡车上的白鹭

Con cò trắng trên chiếc xe tải xanh rêu

10 từ của bài
  • 新手xīnshǒungười mới, lính mới, tay mơ
  • 一事无成yīshìwúchéngkhông làm nên trò trống gì, thất bại hoàn toàn, chẳng đạt được gì
  • 个头儿gètóurtầm vóc, chiều cao
  • 防护fánghùbảo hộ, phòng hộ, che chắn
  • 开辟kāipìmở ra, khai phá, thiết lập
  • 追踪zhuīzōngtheo dõi, truy tìm, truy vết
  • 文盲wénmángngười mù chữ, mù chữ
  • 包庇bāobìbao che, che chở, dung túng
  • 贩卖fànmàibuôn bán, mua bán, bán rong
  • 衍生yǎnshēngphát sinh, phái sinh, sinh ra