Luyện đọc
HSK 7–9Sở thích & giải trí4 phút · 719 chữ10 từ thư viện

九个邻居和一口井

Chín người hàng xóm và một miệng giếng

Chín người hàng xóm chưa từng học diễn xuất, mười mấy vai diễn và một vở kịch về cái giếng — làm sao họ vượt qua hàng chục đội để giành giải nhất?

10 từ của bài
  • 夺魁duókuíđoạt giải nhất, đứng đầu
  • 剧情jùqíngcốt truyện, nội dung phim
  • 水源shuǐyuánnguồn nước, đầu nguồn, nơi cấp nước
  • 理智lǐzhìlý trí, tỉnh táo, lý tính
  • 废话fèihuàlời vô nghĩa, nói nhảm, thừa thãi
  • 人手rénshǒunhân lực, nhân sự, người làm
  • 督促dūcùđôn đốc, thúc giục, giám sát
  • 思前想后sīqiánxiǎnghòusuy đi nghĩ lại, cân nhắc trước sau, đắn đo
  • 探究tànjiūkhám phá, nghiên cứu sâu, tìm hiểu
  • 议程yìchéngchương trình nghị sự, nghị trình

Bước 1 · Bài đọc

九个邻居和一口井

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, , 《 》 , , 。 , 、 , 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề