学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Thiên nhiên3 phút · 671 chữ10 từ thư viện

满坡百合的守夜人

Người canh đêm cho sườn đồi hoa bách hợp

Tháng Sáu, cả sườn đồi phủ trắng hoa bách hợp dại – vậy ai lén lên núi trong đêm, và ai đang thức canh giữ chúng?

10 từ của bài
  • 百合bǎihéhoa bách hợp, hoa ly
  • 尖端jiānduāntiên tiến nhất, mũi nhọn, đỉnh cao
  • 守护shǒuhùbảo vệ, canh giữ, gìn giữ
  • 千方百计qiānfāngbǎijìtrăm phương ngàn kế, bằng mọi cách, tìm đủ mọi cách
  • 雇主gùzhǔngười sử dụng lao động, chủ thuê, ông chủ
  • 埋伏máifúphục kích, mai phục, ẩn nấp
  • 扣押kòuyātạm giữ, tịch thu, bắt giữ
  • 逮捕dàibǔbắt giữ, bắt giam, sự bắt giữ
  • 宰zǎichặt chém, giết mổ, lừa đảo giá cả
  • 放纵fàngzòngbuông thả, dung túng, phóng túng

Bước 1 · Bài đọc

满坡百合的守夜人

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

měi每nián年liù六yuè月 ,xīnán西南mǒu某zìrán自然bǎohù保护qū区de的xiàng向yáng阳shānpō山坡shàng上dōuhuì都会kāi开chū出chéng成piàn片de的yěshēng野生bǎihé百合 。jié洁bái白de的huā花duǒ朵xiàng像yì一zhī只zhī只xiǎo小lǎba喇叭 ,huābàn花瓣de的jiānduān尖端wēi微wēi微xiàng向wài外fānjuǎn翻卷 ,fēng风yì一chuī吹 ,mǎn满pō坡qīng清xiāng香 。 … hù护lín林yuán员lǎo老luó罗zài在zhè这piàn片shān山shàng上xún巡hù护yǐ已yǒu有shí十jǐ几nián年 ,zài在tā他kànlai看来 ,shǒuhù守护zhè这piàn片huā花hǎi海shì是zìjǐ自己fènnèi分内de的shì事 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

落雁峡里那一声口哨

Tiếng còi trong hẻm núi Lạc Nhạn

HSK 7–9

滩涂上的“绿地毯”

“Tấm thảm xanh” trên bãi bồi

HSK 7–9

替奶奶守住南瓜地

Giữ lấy ruộng bí ngô cho bà

HSK 7–9

站上观鸟塔,才数清了雁

Phải lên tháp ngắm chim mới đếm được đàn ngỗng trời

10 từ của bài
  • 百合bǎihéhoa bách hợp, hoa ly
  • 尖端jiānduāntiên tiến nhất, mũi nhọn, đỉnh cao
  • 守护shǒuhùbảo vệ, canh giữ, gìn giữ
  • 千方百计qiānfāngbǎijìtrăm phương ngàn kế, bằng mọi cách, tìm đủ mọi cách
  • 雇主gùzhǔngười sử dụng lao động, chủ thuê, ông chủ
  • 埋伏máifúphục kích, mai phục, ẩn nấp
  • 扣押kòuyātạm giữ, tịch thu, bắt giữ
  • 逮捕dàibǔbắt giữ, bắt giam, sự bắt giữ
  • 宰zǎichặt chém, giết mổ, lừa đảo giá cả
  • 放纵fàngzòngbuông thả, dung túng, phóng túng