学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 649 chữ10 từ thư viện

咖啡豆小店换货架记

Chuyện thay kệ hàng của tiệm hạt cà phê nhỏ

Kệ gỗ cũ trong tiệm cà phê nhỏ bỗng gãy “rắc” một tiếng — không muốn chờ nửa tháng, chủ tiệm sẽ xoay xở thế nào?

10 từ của bài
  • 半岛bàndǎobán đảo
  • 磅bàngpao (đơn vị cân nặng), cân
  • 折zhégãy, bẻ gãy, uốn cong
  • 将就jiāngjiuchịu đựng, tạm chấp nhận, xuề xòa
  • 重型zhòngxínghạng nặng, loại nặng, cỡ lớn
  • 即日jírìcùng ngày, ngay trong ngày
  • 杂技zájìxiếc, tạp kỹ
  • 填充tiánchōngđiền vào, nhồi, lấp đầy
  • 道别dàobiétừ biệt, chào tạm biệt, chia tay
  • 行列hánglièhàng ngũ, đội hình, hàng lối

Bước 1 · Bài đọc

咖啡豆小店换货架记

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在shān山dōng东bàndǎo半岛zuì最dōng东duān端de的yí一zuò座hǎibiān海边xiǎo小chéng城kāi开le了jiā家kāfēi咖啡dòu豆xiǎo小diàn店 ,diàn店miàn面zhǐyǒu只有shí十lái来píngfāngmǐ平方米 。diàn店lǐ里de的jìnkǒu进口dòuzi豆子dàduō大多àn按bàng磅zhuāng装dài袋 ,yí一bàng磅yuē约hé合sì四bǎi百wǔ五shí十kè克 ,yí一dài袋dài袋mǎ码zài在qiáng墙biān边de的jiù旧mù木jià架shàng上 。zhè这pái排mù木jià架shì是qiánrèn前任diàn店zhǔ主liú留xiàlai下来de的 ,shǎo少shuō说yě也yòng用le了shí十jǐ几nián年 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 半岛bàndǎobán đảo
  • 磅bàngpao (đơn vị cân nặng), cân
  • 折zhégãy, bẻ gãy, uốn cong
  • 将就jiāngjiuchịu đựng, tạm chấp nhận, xuề xòa
  • 重型zhòngxínghạng nặng, loại nặng, cỡ lớn
  • 即日jírìcùng ngày, ngay trong ngày
  • 杂技zájìxiếc, tạp kỹ
  • 填充tiánchōngđiền vào, nhồi, lấp đầy
  • 道别dàobiétừ biệt, chào tạm biệt, chia tay
  • 行列hánglièhàng ngũ, đội hình, hàng lối