10 từ của bài
- 半岛bàndǎobán đảo
- 磅bàngpao (đơn vị cân nặng), cân
- 折zhégãy, bẻ gãy, uốn cong
- 将就jiāngjiuchịu đựng, tạm chấp nhận, xuề xòa
- 重型zhòngxínghạng nặng, loại nặng, cỡ lớn
- 即日jírìcùng ngày, ngay trong ngày
- 杂技zájìxiếc, tạp kỹ
- 填充tiánchōngđiền vào, nhồi, lấp đầy
- 道别dàobiétừ biệt, chào tạm biệt, chia tay
- 行列hánglièhàng ngũ, đội hình, hàng lối
Bước 1 · Bài đọc
咖啡豆小店换货架记
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
wǒ我zài在shān山dōng东bàndǎo半岛zuì最dōng东duān端de的yí一zuò座hǎibiān海边xiǎo小chéng城kāi开le了jiā家kāfēi咖啡dòu豆xiǎo小diàn店 ,diàn店miàn面zhǐyǒu只有shí十lái来píngfāngmǐ平方米 。diàn店lǐ里de的jìnkǒu进口dòuzi豆子dàduō大多àn按bàng磅zhuāng装dài袋 ,yí一bàng磅yuē约hé合sì四bǎi百wǔ五shí十kè克 ,yí一dài袋dài袋mǎ码zài在qiáng墙biān边de的jiù旧mù木jià架shàng上 。zhè这pái排mù木jià架shì是qiánrèn前任diàn店zhǔ主liú留xiàlai下来de的 ,shǎo少shuō说yě也yòng用le了shí十jǐ几nián年 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ