10 từ của bài
- 抑郁yìyùtrầm uất, u sầu, chán nản
- 继母jìmǔmẹ kế, dì ghẻ
- 历来lìláixưa nay, từ trước đến nay, luôn luôn
- 路子lùzicách thức, mối quan hệ, con đường
- 一心yīxīnmột lòng, đồng lòng, chuyên tâm
- 本事běnshitài năng, bản lĩnh, khả năng
- 纵横zònghéngchằng chịt, dọc ngang, tung hoành
- 不慎bùshènbất cẩn, sơ ý, thiếu thận trọng
- 灼热zhuórènóng bỏng, chói chang, rực lửa
- 本意běnyìý định ban đầu, dụng ý, nghĩa gốc
Bước 1 · Bài đọc
继母的松鼠鳜鱼
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
bàba爸爸zài再hūn婚nà那nián年 ,wǒ我shí十èr二suì岁 。nàshí那时wǒ我gāng刚zhuǎnxué转学dào到xīn新xuéxiào学校 ,xīnqíng心情yìyù抑郁 ,duì对shuí谁dōu都méiyǒu没有hǎo好liǎnsè脸色 。jìmǔ继母shì是hú湖nán南rén人 ,dìyī第一cì次gěi给wǒmen我们zuòfàn做饭 ,mǎn满zhuō桌dōu都shì是hóngtōngtōng红彤彤de的làjiāo辣椒 。wǒmen我们jiā家shì是sū苏zhōu州rén人 ,kǒuwèi口味lìlái历来piān偏tián甜piān偏dàn淡 ,wǒ我jiá夹le了liǎng两kuàizi筷子jiù就là辣dé得zhí直hē喝shuǐ水 ,hòulái后来suǒxìng索性fàngxià放下wǎn碗huí回le了fángjiān房间 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ