10 từ của bài
- 勘探kāntànthăm dò, khảo sát, tìm kiếm khoáng sản
- 酗酒xùjiǔnghiện rượu, uống rượu quá độ
- 高傲gāo'àokiêu ngạo, ngạo mạn, tự cao
- 抗生素kàngshēngsùkháng sinh, thuốc kháng sinh
- 触动chùdòngchạm đến, lay động, gợi lên
- 审视shěnshìxem xét kỹ, đánh giá lại, thẩm thị
- 筹集chóujíquyên góp, huy động, gom góp
- 励志lìzhìtruyền cảm hứng, khích lệ ý chí, động lực
- 庄重zhuāngzhòngđoan trang, trang trọng, nghiêm nghị
- 但愿dànyuànmong rằng, ước gì, chỉ mong
Bước 1 · Bài đọc
父亲把酒柜改成了书架
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
fùqīn父亲zài在dìzhì地质duì队gān干le了sān三shí十nián年 ,chángnián常年zài在xīběi西北de的gēbì戈壁tān滩shàng上kāntàn勘探kuàng矿chǎn产 。yěwài野外yòu又lěng冷yòu又jìmò寂寞 ,shōu收gōng工hòu后wéi围zhe着lúzi炉子hē喝jǐ几bēi杯 ,shì是duì队lǐ里duōnián多年de的lǎo老xíguàn习惯 。 … tuìxiū退休huí回chéng城hòu后 ,méi没le了gōngzuò工作de的yuēshù约束 ,tā他hē喝dé得gèng更xiōng凶le了 ,yì一tiān天yì一jīn斤báijiǔ白酒shì是cháng常shì事 ,xùjiǔ酗酒jiànjiàn渐渐chéng成le了tā他gǎi改bú不diào掉de的máobìng毛病 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ