学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ4 phút · 719 chữ10 từ thư viện

女儿的皮炎和我走过的弯路

Bệnh viêm da của con gái và những đường vòng tôi đã đi

Con gái ngứa đến mất ngủ mỗi đêm, người mẹ tưởng mình đã thành “nửa chuyên gia” nhờ đọc trên mạng — vậy sao bệnh mãi không khỏi?

10 từ của bài
  • 挠náogãi, cản trở, khuất phục
  • 忍心rěnxīnđành lòng, nhẫn tâm, nỡ
  • 突击tūjīđột kích, tấn công bất ngờ, làm gấp
  • 内行nèihángchuyên gia, sành sỏi, thông thạo
  • 五湖四海wǔhúsìhǎinăm hồ bốn biển, khắp mọi nơi, tứ phương
  • 焦躁jiāozàobồn chồn, sốt ruột, bực bội
  • 如实rúshínhư thật, đúng sự thật
  • 神仙shénxiānthần tiên, tiên nhân, cõi tiên
  • 参见cānjiànxem thêm, tham khảo, tham kiến
  • 萌芽méngyánảy mầm, chồi non, manh nha

Bước 1 · Bài đọc

女儿的皮炎和我走过的弯路

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

nǚér女儿duǒ朵duǒ朵yí一suì岁duō多shí时 ,liǎn脸shàng上 、gēbo胳膊shàng上qǐ起le了dàpiàn大片hóng红zhěn疹 ,yīshēng医生zhěnduàn诊断wèi为tè特yìng应xìng性pí皮yán炎 。yí一dào到yèli夜里 ,tā她yǎng痒dé得shuì睡bù不zhe着 ,xiǎo小shǒu手bù不tíng停dì地náo挠 ,chángcháng常常bǎ把pífū皮肤náo挠pò破 。kàn看zhe着tā她kū哭zhe着hǎn喊yǎng痒 ,wǒ我nǎlǐ哪里rěnxīn忍心yìng硬àn按zhù住tā她de的shǒu手 ,zhǐnéng只能bào抱zhe着tā她zài在wū屋lǐ里láihuí来回zǒu走 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 挠náogãi, cản trở, khuất phục
  • 忍心rěnxīnđành lòng, nhẫn tâm, nỡ
  • 突击tūjīđột kích, tấn công bất ngờ, làm gấp
  • 内行nèihángchuyên gia, sành sỏi, thông thạo
  • 五湖四海wǔhúsìhǎinăm hồ bốn biển, khắp mọi nơi, tứ phương
  • 焦躁jiāozàobồn chồn, sốt ruột, bực bội
  • 如实rúshínhư thật, đúng sự thật
  • 神仙shénxiānthần tiên, tiên nhân, cõi tiên
  • 参见cānjiànxem thêm, tham khảo, tham kiến
  • 萌芽méngyánảy mầm, chồi non, manh nha