10 từ của bài
- 皮革pígéda thuộc, đồ da
- 废弃fèiqìbỏ hoang, phế bỏ, loại bỏ
- 须xūphải, cần phải, râu
- 基本功jīběngōngkỹ năng cơ bản, nền tảng, căn bản
- 扯chěkéo, xé, tán gẫu, nói nhảm
- 扁biǎndẹt, dẹp, phẳng
- 会意huìyìhiểu ý, chữ hội ý, ngầm hiểu
- 角逐juézhútranh giành, tranh đoạt, cạnh tranh
- 框kuàngkhung, khuôn khổ, giới hạn
- 丰硕fēngshuòphong phú, to lớn, dồi dào
Bước 1 · Bài đọc
我在碎皮工作室当学徒
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
liǎng两niánqián年前 ,wǒ我cí辞diào掉le了guǎnggào广告gōngsī公司de的gōngzuò工作 ,láidào来到zhè浙jiāng江hǎi海níng宁 ,chéng成le了yì一jiān间pí皮jù具gōngzuò工作shì室de的xué学tú徒 。 … hǎi海níng宁shì是yǒumíng有名de的pígé皮革zhī之chéng城 ,jiē街shàng上de的pí皮jù具diàn店yì一jiā家āizhe挨着yì一jiā家 。wǒmen我们de的gōngzuò工作shì室què却kāi开zài在chéng城jiāo郊yí一zuò座jiù旧cāngkù仓库lǐ里 ,ménkǒu门口duī堆zhe着yí一dài袋dài袋cóng从fùjìn附近gōngchǎng工厂shōu收lái来de的suì碎pí皮 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ