学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chúỨng dụng di động

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ4 phút · 700 chữ10 từ thư viện

把矿工的记忆搬进老巷道

Đưa ký ức thợ mỏ vào đường lò cũ

Mỏ than đã đóng cửa, nhưng bước vào đường lò cũ, bạn sẽ thấy than lở và xe goòng lao vút qua — điều đó diễn ra thế nào?

10 từ của bài
  • 储量chǔliàngtrữ lượng, lượng dự trữ
  • 随心所欲suíxīnsuǒyùmuốn gì được nấy, tùy tâm sở dục, làm theo ý mình
  • 级别jíbiécấp bậc, mức độ, hạng
  • 视察shìcháthị sát, kiểm tra, thanh tra
  • 欠缺qiànquēthiếu sót, khiếm khuyết, còn thiếu
  • 参照cānzhàotham chiếu, đối chiếu, tham khảo
  • 高龄gāolíngtuổi cao, cao tuổi, lớn tuổi
  • 纵深zòngshēnchiều sâu, thâm độ, bề sâu
  • 供暖gōngnuǎncấp nhiệt, sưởi ấm
  • 人次réncìlượt người, số lượt khách

Bước 1 · Bài đọc

把矿工的记忆搬进老巷道

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zhè这zuò座méikuàng煤矿kāicǎi开采le了bàn半gè个duō多shìjì世纪 ,suízhe随着kě可cǎi采chǔliàng储量zhújiàn逐渐jiàn见dǐ底 ,qián前xiē些nián年zhèngshì正式tíng停chǎn产 。 … rújīn如今 ,kuàng矿shàng上yí一duàn段fèi废qì弃de的lǎo老hàngdào巷道bèi被gǎi改zào造chéng成le了yí一zuò座chénjìn沉浸shì式kuàng矿yè业bówùguǎn博物馆 ,yòng用shùzì数字jìshù技术bǎ把dāngnián当年de的jǐng井xià下shēnghuó生活chóngxīn重新 “bān搬 ”dào到le了rénmen人们yǎnqián眼前 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 储量chǔliàngtrữ lượng, lượng dự trữ
  • 随心所欲suíxīnsuǒyùmuốn gì được nấy, tùy tâm sở dục, làm theo ý mình
  • 级别jíbiécấp bậc, mức độ, hạng
  • 视察shìcháthị sát, kiểm tra, thanh tra
  • 欠缺qiànquēthiếu sót, khiếm khuyết, còn thiếu
  • 参照cānzhàotham chiếu, đối chiếu, tham khảo
  • 高龄gāolíngtuổi cao, cao tuổi, lớn tuổi
  • 纵深zòngshēnchiều sâu, thâm độ, bề sâu
  • 供暖gōngnuǎncấp nhiệt, sưởi ấm
  • 人次réncìlượt người, số lượt khách