学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 660 chữ10 từ thư viện

铜像守着的柳荫街菜市场

Chợ phố Liễu Âm và bức tượng đồng trước cổng

Chợ cũ ẩm ướt, chật chội vừa được cải tạo xong trước Tết — liệu nó có còn giữ được cái chất thân quen của sạp gia vị lão Đồng?

10 từ của bài
  • 多年来duōniánláinhiều năm qua, bao năm nay
  • 就近jiùjìngần nhất, gần đây
  • 辐射fúshèbức xạ, phóng xạ, lan tỏa
  • 雕像diāoxiàngtượng điêu khắc, pho tượng
  • 口哨儿kǒushàortiếng huýt sáo
  • 芝麻zhīmavừng, mè, hạt vừng
  • 姜jiānggừng
  • 酝酿yùnniàngấp ủ, thai nghén, đang hình thành
  • 担子dànzigánh nặng, trách nhiệm, đòn gánh
  • 忙活mánghuobận rộn, tất bật, lo liệu vất vả

Bước 1 · Bài đọc

铜像守着的柳荫街菜市场

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

chūnjié春节qián前 ,jǐnán济南liǔ柳yìn荫jiē街càishìchǎng菜市场gǎizào改造wánchéng完成 、chóngxīn重新kāi开mén门 ,wǒ我tèdì特地qǐ起le了gè个dà大zǎo早gǎn赶guòqù过去 。zhège这个càishìchǎng菜市场yǒu有sān三shí十duōnián多年lìshǐ历史 ,duōniánlái多年来 ,fùjìn附近jǐ几gè个xiǎoqū小区de的jūmín居民dōu都xíguàn习惯jiùjìn就近lái来zhèlǐ这里mǎi买cài菜 。 … rújīn如今 ,gǎizào改造hòu后de的shìchǎng市场zhěngjié整洁míngliàng明亮 ,fúwù服务fànwéi范围jùshuō据说yǐjīng已经fúshè辐射dào到zhōubiān周边sān三gè个jiēdào街道 ,bùshǎo不少niánqīng年轻rén人yě也kāishǐ开始tí提zhe着bù布dài袋lái来guàng逛 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 多年来duōniánláinhiều năm qua, bao năm nay
  • 就近jiùjìngần nhất, gần đây
  • 辐射fúshèbức xạ, phóng xạ, lan tỏa
  • 雕像diāoxiàngtượng điêu khắc, pho tượng
  • 口哨儿kǒushàortiếng huýt sáo
  • 芝麻zhīmavừng, mè, hạt vừng
  • 姜jiānggừng
  • 酝酿yùnniàngấp ủ, thai nghén, đang hình thành
  • 担子dànzigánh nặng, trách nhiệm, đòn gánh
  • 忙活mánghuobận rộn, tất bật, lo liệu vất vả