学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Công nghệ3 phút · 691 chữ10 từ thư viện

老韩教机器看玻璃

Ông Hàn dạy máy soi thủy tinh

Hệ thống camera soi lỗi nhanh gấp mấy lần người, vậy mà cứ báo nhầm liên tục — người thợ kiểm hàng hai mươi năm đã nhìn ra điều gì mà kỹ sư bỏ sót?

10 từ của bài
  • 农民工nóngmíngōngcông nhân nhập cư, lao động nông thôn
  • 瑕疵xiácītì vết, khuyết điểm, lỗi nhỏ
  • 即jítức thì, ngay lập tức, chính là
  • 意料yìliàodự liệu, dự đoán, ngờ tới
  • 晶莹jīngyíngtrong suốt lấp lánh, long lanh
  • 遮挡zhēdǎngche chắn, che khuất, ngăn cản
  • 关节guānjiékhớp xương, điểm then chốt
  • 烧毁shāohuǐthiêu hủy, đốt cháy, thiêu rụi
  • 闲置xiánzhìđể không, bỏ xó, nhàn rỗi
  • 口气kǒuqìgiọng điệu, hơi thở, khẩu khí

Bước 1 · Bài đọc

老韩教机器看玻璃

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

zài在shān山dōng东yì一jiā家bōli玻璃qì器mǐn皿chǎng厂 ,zhì质jiǎn检yuán员lǎo老hán韩yǐjīng已经gān干le了zhěngzhěng整整èr二shí十nián年 。èr二shí十niánqián年前 ,tā他hé和tóng同cūn村de的jǐ几gè个niánqīng年轻rén人yīqǐ一起jìn进chéng城 ,chéng成le了chǎng厂lǐ里de的yì一míng名nóngmíngōng农民工 。rújīn如今 ,měi每tiānshàng天上wàn万zhī只bōli玻璃bēi杯cóng从shēngchǎn生产xiàn线shàng上xiàlai下来 ,dōu都yào要xiān先jīngguò经过tā他miànqián面前de的dēng灯xiāng箱 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

六千元游戏充值之后

Sau khoản nạp tiền chơi game sáu nghìn tệ

HSK 7–9

几秒钟看透一个冷柜

Nhìn thấu một container lạnh trong vài giây

HSK 7–9

不再半夜掀被子的养老院

Viện dưỡng lão không còn lật chăn lúc nửa đêm

HSK 7–9

先挂失,别的待会儿再说

Báo mất trước đã, chuyện khác tính sau

10 từ của bài
  • 农民工nóngmíngōngcông nhân nhập cư, lao động nông thôn
  • 瑕疵xiácītì vết, khuyết điểm, lỗi nhỏ
  • 即jítức thì, ngay lập tức, chính là
  • 意料yìliàodự liệu, dự đoán, ngờ tới
  • 晶莹jīngyíngtrong suốt lấp lánh, long lanh
  • 遮挡zhēdǎngche chắn, che khuất, ngăn cản
  • 关节guānjiékhớp xương, điểm then chốt
  • 烧毁shāohuǐthiêu hủy, đốt cháy, thiêu rụi
  • 闲置xiánzhìđể không, bỏ xó, nhàn rỗi
  • 口气kǒuqìgiọng điệu, hơi thở, khẩu khí