学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Xã hội & môi trường3 phút · 667 chữ10 từ thư viện

留下那根烟囱

Giữ lại ống khói ấy

Một lò gạch bỏ hoang sắp bị san phẳng làm bãi đỗ xe – vì sao có người quyết giữ lại ống khói cao hơn bốn mươi mét ấy?

10 từ của bài
  • 烟囱yāncōngống khói, lò sưởi, ống xả khói
  • 接二连三jiē'èrliánsānliên tiếp, dồn dập, hết cái này đến cái khác
  • 带头dàitóuđi đầu, dẫn đầu, làm gương
  • 宣言xuānyántuyên ngôn, bản tuyên bố
  • 空想kōngxiǎngảo tưởng, mơ mộng hão huyền
  • 一行yīxíngđoàn, nhóm người cùng đi
  • 祖籍zǔjíquê quán, nguyên quán
  • 过道guòdàohành lang, lối đi, đường đi
  • 冷却lěngquèlàm nguội, làm mát, hạ nhiệt
  • 商机shāngjīcơ hội kinh doanh

Bước 1 · Bài đọc

留下那根烟囱

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

guǎng广dōng东yí一gè个qiáo侨xiāng乡xiǎo小zhèn镇de的hé河biān边 ,lì立zhe着yì一gēn根sì四shí十duō多mǐ米gāo高de的hóng红zhuān砖yāncōng烟囱 。tā它shǔyú属于zhèn镇shàng上de的lǎo老zhuān砖chǎng厂 ,zhè这jiā家chǎng厂jiàn建yú于shàng上shìjì世纪liù六shí十niándài年代 ,xiǎo小zhèn镇shàng上bùshǎo不少lǎo老fángzi房子yòng用de的dōu都shì是zhèlǐ这里shāo烧chū出de的zhuān砖 。hòulái后来 ,suízhe随着gèdì各地lùxù陆续xiànzhì限制shāo烧zhì制nián黏tǔ土zhuān砖 ,zhōubiān周边de的zhuān砖chǎng厂jiē'èrliánsān接二连三dì地guān关le了mén门 ,zhè这jiā家yě也méi没néng能chēng撑xiàqù下去 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 5

不再点蜡烛的龙

Con rồng không còn thắp nến

HSK 7–9

老工程师的“备用方案”

“Phương án dự phòng” của ông kỹ sư già

HSK 7–9

台风过后,全村凑钱修祠堂

Sau cơn bão, cả làng góp tiền sửa từ đường

HSK 7–9

柜台前多问的那一句

Câu hỏi thêm ở quầy giao dịch

10 từ của bài
  • 烟囱yāncōngống khói, lò sưởi, ống xả khói
  • 接二连三jiē'èrliánsānliên tiếp, dồn dập, hết cái này đến cái khác
  • 带头dàitóuđi đầu, dẫn đầu, làm gương
  • 宣言xuānyántuyên ngôn, bản tuyên bố
  • 空想kōngxiǎngảo tưởng, mơ mộng hão huyền
  • 一行yīxíngđoàn, nhóm người cùng đi
  • 祖籍zǔjíquê quán, nguyên quán
  • 过道guòdàohành lang, lối đi, đường đi
  • 冷却lěngquèlàm nguội, làm mát, hạ nhiệt
  • 商机shāngjīcơ hội kinh doanh