Luyện đọc
HSK 7–9Học tập3 phút · 604 chữ10 từ thư viện

从早饭前的两圈慢跑说起

Bắt đầu từ hai vòng chạy chậm trước bữa sáng

Chưa đến một nửa học sinh chạy đạt 1.000 mét — thầy giáo thể dục ở trường nội trú vùng núi đã bắt đầu thay đổi từ đâu?

10 từ của bài
  • 中途zhōngtúgiữa chừng, nửa đường, giữa đường
  • 膳食shànshíbữa ăn, thực phẩm, chế độ ăn
  • 起步qǐbùkhởi đầu, bắt đầu, xuất phát
  • 先天xiāntiānbẩm sinh, tiên thiên, bẩm phú
  • 酌情zhuóqíngtùy tình hình, châm chước, xét theo hoàn cảnh
  • 难关nánguāncửa ải khó khăn, cơn hoạn nạn, khó khăn lớn
  • 一度yīdùcó một dạo, từng có lúc, một lần
  • 红润hóngrùnhồng hào, tươi tắn, sáng sủa
  • 竟jìnglại, không ngờ, thực ra
  • 怡然自得yíránzìdéthong dong tự tại, an nhàn vui vẻ, khoan khoái

Bước 1 · Bài đọc

从早饭前的两圈慢跑说起

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 , : , , 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề