Luyện đọc
HSK 7–9Sở thích & giải trí3 phút · 662 chữ10 từ thư viện

桌游吧里的群岛风云

Sóng gió quần đảo trong quán board game

Lập trình viên, giáo viên, cả một phi công phụ còn mặc nguyên đồng phục — vì sao những người xa lạ ấy tối thứ Sáu nào cũng ngồi chung một bàn?

10 từ của bài
  • 客机kèjīmáy bay chở khách
  • 复苏fùsūhồi phục, phục hồi, tỉnh lại
  • 矿藏kuàngcángtài nguyên khoáng sản, trữ lượng khoáng sản
  • 让步ràngbùnhượng bộ, lùi bước, thỏa hiệp
  • 勾结gōujiécấu kết, thông đồng, câu kết
  • 轰hōngnổ, oanh tạc, đánh sập
  • 见解jiànjiěkiến giải, quan điểm
  • 头衔tóuxiándanh hiệu, chức danh, tước vị
  • 逾期yúqīquá hạn, trễ hạn, hết hạn
  • 深情厚谊shēnqínghòuyìtình sâu nghĩa nặng, tình bạn thắm thiết, tình hữu nghị sâu đậm

Bước 1 · Bài đọc

桌游吧里的群岛风云

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

, 。 : 、 , 、 。 … , , , , 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề