学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Học tập4 phút · 714 chữ10 từ thư viện

我退掉了儿子的奥数班

Tôi đã cho con trai nghỉ lớp toán Olympic

Cả nhóm phụ huynh đua nhau cho con học thêm, vậy vì sao người mẹ này lại cho con trai nghỉ lớp toán Olympic?

10 từ của bài
  • 起跑线qǐpǎoxiànvạch xuất phát
  • 虽说suīshuōtuy nói rằng, mặc dù, dẫu rằng
  • 星球xīngqiúhành tinh, tinh cầu
  • 心酸xīnsuānchua xót, đau lòng, xót xa
  • 发抖fādǒurun rẩy, run lẩy bẩy
  • 势头shìtóuđà, xu thế, khí thế
  • 屈服qūfúkhuất phục, đầu hàng, nhượng bộ
  • 奴隶núlìnô lệ
  • 屏蔽píngbìchặn, che chắn, cách ly
  • 气馁qìněinhụt chí, nản lòng, mất nhuệ khí

Bước 1 · Bài đọc

我退掉了儿子的奥数班

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

érzǐ儿子shàng上sì四niánjí年级nà那nián年 ,jiāzhǎng家长qún群lǐ里guānyú关于 “bù不néng能ràng让háizi孩子shū输zài在qǐpǎoxiàn起跑线shàng上 ”de的tǎolùn讨论jīhū几乎méiyǒu没有tíng停guò过 。jīntiān今天yǒurén有人shài晒jìngsài竞赛jiǎng奖zhuàng状 ,míngtiān明天yǒurén有人zhuǎn转fā发míng名xiào校de的zhāoshēng招生xiāoxi消息 。 … suīshuō虽说wǒ我bìng并bù不wánquán完全rèntóng认同zhè这zhǒng种shuōfǎ说法 ,háishi还是gěi给ér儿zǐ子bào报le了ào奥shù数 、yīngyǔ英语hé和biān编chéng程sān三gè个bān班 ,bǎ把tā他de的zhōumò周末pái排dé得mǎn满mǎn满dāng当dāng当 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

职业开放日上的老班主任

Cô giáo chủ nhiệm cũ trong ngày hội nghề nghiệp

HSK 7–9

消防演习时少了一个人

Thiếu một người trong buổi diễn tập phòng cháy

HSK 7–9

学生会选举前的匿名帖

Bài đăng ẩn danh trước cuộc bầu cử hội học sinh

HSK 7–9

校园咖啡馆的第一本账

Cuốn sổ sách đầu tiên của quán cà phê trong trường

10 từ của bài
  • 起跑线qǐpǎoxiànvạch xuất phát
  • 虽说suīshuōtuy nói rằng, mặc dù, dẫu rằng
  • 星球xīngqiúhành tinh, tinh cầu
  • 心酸xīnsuānchua xót, đau lòng, xót xa
  • 发抖fādǒurun rẩy, run lẩy bẩy
  • 势头shìtóuđà, xu thế, khí thế
  • 屈服qūfúkhuất phục, đầu hàng, nhượng bộ
  • 奴隶núlìnô lệ
  • 屏蔽píngbìchặn, che chắn, cách ly
  • 气馁qìněinhụt chí, nản lòng, mất nhuệ khí