学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Mua sắm3 phút · 663 chữ10 từ thư viện

关掉直播间,我去景德镇买杯子

Tắt phiên livestream, tôi đến Cảnh Đức Trấn mua cốc

Đồng hồ đếm ngược, "chỉ còn 300 bộ", ngón tay đã đặt lên nút đặt hàng — điều gì khiến tác giả dừng lại kịp?

10 từ của bài
  • 窑yáolò nung, lò gạch, hầm lò
  • 玉yùngọc, đá quý
  • 代言dàiyánlàm người đại diện, phát ngôn thay, quảng bá thương hiệu
  • 攻势gōngshìthế tấn công, cuộc tấn công
  • 虚构xūgòuhư cấu, bịa đặt, tưởng tượng
  • 甩shuǎivung, hất, vứt bỏ
  • 动向dòngxiàngxu hướng, chiều hướng, động thái
  • 退缩tuìsuōchùn bước, lùi bước, rụt rè
  • 宝藏bǎozàngkho báu, mỏ khoáng sản
  • 素养sùyǎngtố chất, phẩm chất, trình độ tu dưỡng

Bước 1 · Bài đọc

关掉直播间,我去景德镇买杯子

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yǒu有yīzhèn一阵zǐ子 ,wǒ我de的shǒujī手机jīhū几乎bèi被gèzhǒng各种zhíbō直播jiān间zhànlǐng占领 。yí一wèi位zhǔ主bō播liánxù连续jǐ几wǎn晚tuīxiāo推销tóng同yī一tào套chá茶bēi杯 ,shēngchēng声称tā它chūzì出自jǐng景dé德zhèn镇yí一wèi位zhì制cí瓷 “chuánchéng传承rén人 ”jiālǐ家里yí一zuò座yǒu有bǎi百nián年lìshǐ历史de的yáo窑 ,yòu釉sè色wēn温rùn润 ,kān堪bǐ比shàng上hǎo好de的yù玉 ,hái还qǐng请lái来yí一wèi位xiǎo小yǒu有míngqì名气de的yǎnyuán演员wèi为tā它dàiyán代言 。 … zài在zhèyàng这样pùtiāngàidì铺天盖地de的yíng营xiāo销gōngshì攻势xià下 ,wǒ我de的shǒuzhǐ手指yǐjīng已经xuán悬zài在le了 “xià下dān单 ”jiàn键shàng上 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一千二百元的犀皮漆首饰盒,值不值?

Hộp trang sức sơn mài tê bì giá một nghìn hai trăm tệ, có đáng không?

HSK 7–9

银泉广场的保安与那道瀑布

Người bảo vệ ở quảng trường Ngân Tuyền và thác nước ấy

HSK 7–9

陪外公配助听器

Đi cùng ông ngoại mua máy trợ thính

HSK 7–9

苇溪合作社给老顾客的一封信

Lá thư hợp tác xã Vĩ Khê gửi khách hàng quen

10 từ của bài
  • 窑yáolò nung, lò gạch, hầm lò
  • 玉yùngọc, đá quý
  • 代言dàiyánlàm người đại diện, phát ngôn thay, quảng bá thương hiệu
  • 攻势gōngshìthế tấn công, cuộc tấn công
  • 虚构xūgòuhư cấu, bịa đặt, tưởng tượng
  • 甩shuǎivung, hất, vứt bỏ
  • 动向dòngxiàngxu hướng, chiều hướng, động thái
  • 退缩tuìsuōchùn bước, lùi bước, rụt rè
  • 宝藏bǎozàngkho báu, mỏ khoáng sản
  • 素养sùyǎngtố chất, phẩm chất, trình độ tu dưỡng