10 từ của bài
- 窑yáolò nung, lò gạch, hầm lò
- 玉yùngọc, đá quý
- 代言dàiyánlàm người đại diện, phát ngôn thay, quảng bá thương hiệu
- 攻势gōngshìthế tấn công, cuộc tấn công
- 虚构xūgòuhư cấu, bịa đặt, tưởng tượng
- 甩shuǎivung, hất, vứt bỏ
- 动向dòngxiàngxu hướng, chiều hướng, động thái
- 退缩tuìsuōchùn bước, lùi bước, rụt rè
- 宝藏bǎozàngkho báu, mỏ khoáng sản
- 素养sùyǎngtố chất, phẩm chất, trình độ tu dưỡng
Bước 1 · Bài đọc
关掉直播间,我去景德镇买杯子
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
yǒu有yīzhèn一阵zǐ子 ,wǒ我de的shǒujī手机jīhū几乎bèi被gèzhǒng各种zhíbō直播jiān间zhànlǐng占领 。yí一wèi位zhǔ主bō播liánxù连续jǐ几wǎn晚tuīxiāo推销tóng同yī一tào套chá茶bēi杯 ,shēngchēng声称tā它chūzì出自jǐng景dé德zhèn镇yí一wèi位zhì制cí瓷 “chuánchéng传承rén人 ”jiālǐ家里yí一zuò座yǒu有bǎi百nián年lìshǐ历史de的yáo窑 ,yòu釉sè色wēn温rùn润 ,kān堪bǐ比shàng上hǎo好de的yù玉 ,hái还qǐng请lái来yí一wèi位xiǎo小yǒu有míngqì名气de的yǎnyuán演员wèi为tā它dàiyán代言 。 … zài在zhèyàng这样pùtiāngàidì铺天盖地de的yíng营xiāo销gōngshì攻势xià下 ,wǒ我de的shǒuzhǐ手指yǐjīng已经xuán悬zài在le了 “xià下dān单 ”jiàn键shàng上 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ