10 từ của bài
- 着迷zháomísay mê, mê mẩn, bị cuốn hút
- 喇叭lǎbakèn, loa, còi
- 复原fùyuánbình phục, phục hồi, khôi phục nguyên trạng
- 绅士shēnshìquý ông, người lịch thiệp
- 亲和力qīnhélìsức hút, sự gần gũi, tính thân thiện
- 集市jíshìchợ phiên, chợ quê
- 误区wùqūhiểu lầm, nhận thức sai lệch, quan niệm sai
- 诉求sùqiúyêu cầu, kiến nghị, thỉnh cầu
- 絮叨xùdaolải nhải, nói luyên thuyên, cằn nhằn
- 浓缩nóngsuōcô đặc, súc tích, tinh chất
Bước 1 · Bài đọc
老磁带里的乡音
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
zài在yù豫dōng东yí一gè个xiàn县chéng城de的wénhuà文化guǎn馆lǐ里 ,sān三shí十suì岁de的yīn音pín频gōngchéngshī工程师zhōu周yán岩zuìjìn最近duì对yì一pī批jiù旧cídài磁带shífēn十分zháomí着迷 。zhè这liǎng两bǎi百duō多pán盘cídài磁带shì是cóng从kù库fáng房jiǎoluò角落lǐ里fān翻chūlái出来de的 ,shàng上shìjì世纪bā八jiǔ九shí十niándài年代 ,xiàn县guǎngbō广播zhàn站tōngguò通过gè各cūn村dà大lǎba喇叭bōchū播出de的jiémù节目 ,dàduō大多lù录zài在shàngmiàn上面 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ