学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 669 chữ10 từ thư viện

他忘了回家的路,却记得去醋厂的路

Ông quên đường về nhà nhưng vẫn nhớ đường đến xưởng giấm

Người cha mắc Alzheimer đi lạc suốt bảy tiếng, và nơi cuối cùng ông được tìm thấy khiến cả nhà lặng người.

10 từ của bài
  • 酿造niàngzàoủ, lên men, chế biến
  • 辨别biànbiéphân biệt, nhận biết, phân định
  • 呵护hēhùchăm sóc, che chở, bảo vệ
  • 掉队diàoduìtụt lại phía sau, rớt lại, lạc đội hình
  • 大街小巷dàjiē-xiǎoxiàngkhắp phố phường, mọi ngả đường, hang cùng ngõ hẻm
  • 下落xiàluòtung tích, nơi ở, rơi xuống
  • 逐一zhúyītừng cái một, lần lượt
  • 实况shíkuàngthực trạng, trực tiếp, hiện trường
  • 姑且gūqiětạm thời, tạm, hãy cứ
  • 订购dìnggòuđặt mua, đặt hàng, đăng ký mua

Bước 1 · Bài đọc

他忘了回家的路,却记得去醋厂的路

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

fùqīn父亲qī七shí十bā八suì岁 ,liǎng两niánqián年前bèi被zhěnduàn诊断wèi为zǎoqī早期ā阿ěr尔cí茨hǎi海mò默bìng病 。tā他niánqīng年轻shí时zài在zhèn镇jiāng江yì一jiā家cù醋chǎng厂gōngzuò工作 ,niàngzào酿造le了sān三shí十duōnián多年xiāng香cù醋 ,shénme什么shíhou时候fān翻pēi醅 、shénme什么shíhou时候lín淋cù醋 ,cónglái从来bùyòng不用kàn看běnzi本子 。rújīn如今 ,tā他què却chángcháng常常jì记bú不zhù住gāng刚chī吃guò过shénme什么 ,zài在zǒu走le了jǐ几shí十nián年de的jiē街shàng上yě也biànbié辨别bù不chū出fāngxiàng方向 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 酿造niàngzàoủ, lên men, chế biến
  • 辨别biànbiéphân biệt, nhận biết, phân định
  • 呵护hēhùchăm sóc, che chở, bảo vệ
  • 掉队diàoduìtụt lại phía sau, rớt lại, lạc đội hình
  • 大街小巷dàjiē-xiǎoxiàngkhắp phố phường, mọi ngả đường, hang cùng ngõ hẻm
  • 下落xiàluòtung tích, nơi ở, rơi xuống
  • 逐一zhúyītừng cái một, lần lượt
  • 实况shíkuàngthực trạng, trực tiếp, hiện trường
  • 姑且gūqiětạm thời, tạm, hãy cứ
  • 订购dìnggòuđặt mua, đặt hàng, đăng ký mua