学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Ẩm thực3 phút · 610 chữ10 từ thư viện

爷爷那块包馒头的手帕

Chiếc khăn tay gói bánh bao của ông nội

Ông nội luôn lấy khăn tay gói bánh bao thừa ở tiệc cưới mang về khiến cháu ngượng chín mặt – đằng sau thói quen ấy là câu chuyện gì?

10 từ của bài
  • 手帕shǒupàkhăn tay, khăn mùi xoa
  • 可笑kěxiàobuồn cười, nực cười, lố bịch
  • 出口成章chūkǒuchéngzhāngxuất khẩu thành thơ, nói năng lưu loát, hùng biện
  • 两手liǎngshǒuhai tay, hai phương án, hai mặt
  • 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, nhộn nhịp
  • 压抑yāyìđè nén, ngột ngạt, uất ức
  • 无能wúnéngbất tài, vô năng, kém cỏi
  • 后遗症hòuyízhèngdi chứng, hậu quả kéo dài
  • 迟疑chíyído dự, ngần ngừ, chần chừ
  • 庆幸qìngxìngmay mắn, lấy làm mừng, vui mừng

Bước 1 · Bài đọc

爷爷那块包馒头的手帕

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

xiǎoshíhou小时候gēn跟yéye爷爷qù去chī吃xǐjiǔ喜酒 ,wǒ我zuì最pà怕de的jiùshì就是sàn散xí席nà那yí一kè刻 。yéye爷爷zǒng总huì会cóng从kǒudài口袋lǐ里tāo掏chū出yí一kuài块xǐ洗dé得fā发bái白de的shǒupà手帕 ,bǎ把zhuō桌shàng上méi没rén人dòng动guò过de的mántou馒头hé和huājuǎn花卷yí一gè个gè个bāo包hǎo好 ,chuāi揣huíjiā回家qù去 。 … nàshíhou那时候wǒ我juéde觉得 ,tā他zhège这个yàngzi样子jì既hán寒suān酸 ,yòu又yǒuxiē有些kěxiào可笑 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

从潜艇厨房到我家灶台

Từ gian bếp tàu ngầm đến bếp nhà tôi

HSK 7–9

只用河这边的甘蔗

Chỉ dùng mía bên này sông

HSK 7–9

奶奶锁进柜子的子推馍

Những chiếc bánh Tử Thôi bà nội khóa trong tủ

HSK 7–9

青杏吃不得

Mơ xanh không được ăn

10 từ của bài
  • 手帕shǒupàkhăn tay, khăn mùi xoa
  • 可笑kěxiàobuồn cười, nực cười, lố bịch
  • 出口成章chūkǒuchéngzhāngxuất khẩu thành thơ, nói năng lưu loát, hùng biện
  • 两手liǎngshǒuhai tay, hai phương án, hai mặt
  • 繁华fánhuáphồn hoa, sầm uất, nhộn nhịp
  • 压抑yāyìđè nén, ngột ngạt, uất ức
  • 无能wúnéngbất tài, vô năng, kém cỏi
  • 后遗症hòuyízhèngdi chứng, hậu quả kéo dài
  • 迟疑chíyído dự, ngần ngừ, chần chừ
  • 庆幸qìngxìngmay mắn, lấy làm mừng, vui mừng