学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 623 chữ10 từ thư viện

爷爷和他的夏日“定律”

Ông nội và “định luật” mùa hè của ông

Cứ đến những ngày nóng nhất mùa hè, ông nội lại khó thở phải ngồi mà ngủ — liệu “định luật” ấy có bị phá vỡ?

10 từ của bài
  • 火箭huǒjiàntên lửa, hỏa tiễn
  • 定律dìnglǜđịnh luật, quy luật
  • 激素jīsùhooc môn, nội tiết tố
  • 横向héngxiàngtheo chiều ngang, ngang hàng, liên ngành
  • 改邪归正gǎixiéguīzhèngbỏ tà theo chính, cải tà quy chính
  • 避暑bìshǔtránh nóng, nghỉ mát, tránh nắng
  • 朱红zhūhóngđỏ son, đỏ tươi, màu chu sa
  • 温习wēnxíôn tập, ôn lại, học lại
  • 伴奏bànzòuđệm nhạc, hòa tấu đệm
  • 腥xīngtanh, mùi tanh

Bước 1 · Bài đọc

爷爷和他的夏日“定律”

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

yéye爷爷tuìxiū退休qián前zài在yánjiūsuǒ研究所gēn跟huǒjiàn火箭dǎ打le了yībèizi一辈子jiāo交dào道 ,fán凡shì事dōu都jiǎng讲shùjù数据 。qián前xiē些nián年tā他cháchū查出le了xiào哮chuǎn喘 ,měi每dào到sān三fú伏tiān天jiù就chuǎn喘dé得lìhai厉害 ,yèli夜里chángcháng常常zhǐnéng只能zuò坐zhe着shuì睡 ,zhè这jīhū几乎chéng成le了yì一tiáo条dìnglǜ定律 。 …

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 火箭huǒjiàntên lửa, hỏa tiễn
  • 定律dìnglǜđịnh luật, quy luật
  • 激素jīsùhooc môn, nội tiết tố
  • 横向héngxiàngtheo chiều ngang, ngang hàng, liên ngành
  • 改邪归正gǎixiéguīzhèngbỏ tà theo chính, cải tà quy chính
  • 避暑bìshǔtránh nóng, nghỉ mát, tránh nắng
  • 朱红zhūhóngđỏ son, đỏ tươi, màu chu sa
  • 温习wēnxíôn tập, ôn lại, học lại
  • 伴奏bànzòuđệm nhạc, hòa tấu đệm
  • 腥xīngtanh, mùi tanh