10 từ của bài
- 火箭huǒjiàntên lửa, hỏa tiễn
- 定律dìnglǜđịnh luật, quy luật
- 激素jīsùhooc môn, nội tiết tố
- 横向héngxiàngtheo chiều ngang, ngang hàng, liên ngành
- 改邪归正gǎixiéguīzhèngbỏ tà theo chính, cải tà quy chính
- 避暑bìshǔtránh nóng, nghỉ mát, tránh nắng
- 朱红zhūhóngđỏ son, đỏ tươi, màu chu sa
- 温习wēnxíôn tập, ôn lại, học lại
- 伴奏bànzòuđệm nhạc, hòa tấu đệm
- 腥xīngtanh, mùi tanh
Bước 1 · Bài đọc
爷爷和他的夏日“定律”
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
yéye爷爷tuìxiū退休qián前zài在yánjiūsuǒ研究所gēn跟huǒjiàn火箭dǎ打le了yībèizi一辈子jiāo交dào道 ,fán凡shì事dōu都jiǎng讲shùjù数据 。qián前xiē些nián年tā他cháchū查出le了xiào哮chuǎn喘 ,měi每dào到sān三fú伏tiān天jiù就chuǎn喘dé得lìhai厉害 ,yèli夜里chángcháng常常zhǐnéng只能zuò坐zhe着shuì睡 ,zhè这jīhū几乎chéng成le了yì一tiáo条dìnglǜ定律 。 …
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ