学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sức khoẻ3 phút · 683 chữ10 từ thư viện

外婆的一场虚惊:原来是缺水

Phen hú vía của bà ngoại: hoá ra là thiếu nước

Bà ngoại bỗng hay ngủ gật, gọi nhầm cả tên người giúp việc – cả nhà cuống cuồng, nhưng nên làm gì trước tiên?

10 từ của bài
  • 保姆bǎomǔngười giúp việc, vú em
  • 宇宙yǔzhòuvũ trụ, không gian, thế giới bao la
  • 揣测chuǎicèphỏng đoán, suy đoán
  • 顶尖dǐngjiānxuất chúng, hàng đầu, tinh hoa
  • 荣获rónghuòvinh dự nhận được, đoạt giải
  • 舔tiǎnliếm, liếm láp
  • 前台qiántáiquầy lễ tân, tiền sảnh, sân khấu trước
  • 保鲜bǎoxiāngiữ tươi, bảo quản độ tươi
  • 赛车sàichēđua xe, xe đua
  • 修长xiūchángthon dài, cao ráo, mảnh khảnh

Bước 1 · Bài đọc

外婆的一场虚惊:原来是缺水

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

qùnián去年qī七yuè月de的yì一tiān天 ,bǎomǔ保姆liú刘jiě姐dǎ打lái来diànhuà电话 ,shuō说wàipó外婆zhè这jǐ几tiān天yǒuxiē有些bùduì不对jìn劲 。wàipó外婆zuì最ài爱kàn看jiǎng讲yǔzhòu宇宙de的kēpǔ科普jiémù节目 ,chángcháng常常yībiān一边kàn看yībiān一边gěi给wǒ我jiǎng讲hēi黑dòng洞hé和xīng星xì系 ;kě可nà那jǐ几tiān天 ,tā她kàn看zhe着kàn看zhe着jiù就shuìzhe睡着le了 ,wèn问tā她jiémù节目jiǎng讲le了shénme什么 ,tā她yí一jù句yě也dá答bú不shànglái上来 。 … wǒ我tīng听le了xīnli心里yì一chén沉 ,dāngwǎn当晚jiù就kāichē开车gǎn赶le了huíqu回去 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

一口清水难倒老法警

Ngụm nước lã làm khó người cảnh sát tư pháp già

HSK 7–9

小病靠扛的舅舅

Người cậu bệnh vặt cứ gắng chịu

HSK 7–9

抽屉里的检测盒

Hộp xét nghiệm trong ngăn kéo

HSK 7–9

父亲不是变坏了

Bố tôi không phải đã trở nên hư hỏng

10 từ của bài
  • 保姆bǎomǔngười giúp việc, vú em
  • 宇宙yǔzhòuvũ trụ, không gian, thế giới bao la
  • 揣测chuǎicèphỏng đoán, suy đoán
  • 顶尖dǐngjiānxuất chúng, hàng đầu, tinh hoa
  • 荣获rónghuòvinh dự nhận được, đoạt giải
  • 舔tiǎnliếm, liếm láp
  • 前台qiántáiquầy lễ tân, tiền sảnh, sân khấu trước
  • 保鲜bǎoxiāngiữ tươi, bảo quản độ tươi
  • 赛车sàichēđua xe, xe đua
  • 修长xiūchángthon dài, cao ráo, mảnh khảnh