10 từ của bài
- 保姆bǎomǔngười giúp việc, vú em
- 宇宙yǔzhòuvũ trụ, không gian, thế giới bao la
- 揣测chuǎicèphỏng đoán, suy đoán
- 顶尖dǐngjiānxuất chúng, hàng đầu, tinh hoa
- 荣获rónghuòvinh dự nhận được, đoạt giải
- 舔tiǎnliếm, liếm láp
- 前台qiántáiquầy lễ tân, tiền sảnh, sân khấu trước
- 保鲜bǎoxiāngiữ tươi, bảo quản độ tươi
- 赛车sàichēđua xe, xe đua
- 修长xiūchángthon dài, cao ráo, mảnh khảnh
Bước 1 · Bài đọc
外婆的一场虚惊:原来是缺水
Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.
qùnián去年qī七yuè月de的yì一tiān天 ,bǎomǔ保姆liú刘jiě姐dǎ打lái来diànhuà电话 ,shuō说wàipó外婆zhè这jǐ几tiān天yǒuxiē有些bùduì不对jìn劲 。wàipó外婆zuì最ài爱kàn看jiǎng讲yǔzhòu宇宙de的kēpǔ科普jiémù节目 ,chángcháng常常yībiān一边kàn看yībiān一边gěi给wǒ我jiǎng讲hēi黑dòng洞hé和xīng星xì系 ;kě可nà那jǐ几tiān天 ,tā她kàn看zhe着kàn看zhe着jiù就shuìzhe睡着le了 ,wèn问tā她jiémù节目jiǎng讲le了shénme什么 ,tā她yí一jù句yě也dá答bú不shànglái上来 。 … wǒ我tīng听le了xīnli心里yì一chén沉 ,dāngwǎn当晚jiù就kāichē开车gǎn赶le了huíqu回去 。
Bài này dành cho tài khoản Premium.
Bài tiếp theo · HSK 6
有机餐厅的新体验
Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ