学
学
Hanzi
lingo

Học ngôn ngữ, mở rộng thế giới

Học

Hôm nayLộ trình giao tiếpLuyện nói AITrò chơiMớiLuyện kỹ năngNgữ pháp

Từ vựng

Sổ từ vựngThư viện

Cá nhân

Tiến độBảng xếp hạngGhi chú

Cộng đồng

Học cùng nhómKèo luyện nói
Hỗ trợHanzilingo Kids
Ctrl K để tìm nhanh
Luyện đọc
HSK 7–9Sở thích & giải trí4 phút · 710 chữ10 từ thư viện

把周末交给青石湖上的一支桨

Trao những ngày cuối tuần cho một mái chèo trên hồ Thanh Thạch

Một nhà phân tích chứng khoán ngập trong áp lực đã tìm lại nhịp sống trên một hồ nước từng là mỏ đá như thế nào?

10 từ của bài
  • 证券zhèngquànchứng khoán
  • 重用zhòngyòngtrọng dụng, tin dùng, giao việc quan trọng
  • 矿kuàngquặng, mỏ, khoáng sản
  • 阅览yuèlǎnđọc, xem đọc
  • 堂tánggian phòng lớn, họ hàng bên nội, lượng từ chỉ tiết học
  • 桨jiǎngmái chèo, chèo
  • 情调qíngdiàophong vị, tình điệu, không khí
  • 瓦解wǎjiětan rã, sụp đổ, phân giải
  • 阵地zhèndìtrận địa, vị trí chiến đấu, mặt trận
  • 遮zhēche, che khuất, đậy kín

Bước 1 · Bài đọc

把周末交给青石湖上的一支桨

Bấm vào từ bất kỳ để xem nghĩa, dịch câu.

wǒ我zài在yì一jiā家zhèngquàn证券gōngsī公司zuò做hángyè行业yánjiū研究 ,sān三niánqián年前bèi被gōngsī公司zhòngyòng重用 ,kāishǐ开始dúlì独立dài带yí一gè个xiǎozǔ小组 。 … nà那duàn段shíjiān时间 ,wǒ我měi每tiān天dīng盯zhe着píngmù屏幕dào到shēnyè深夜 ,zhōumò周末yě也cháng常bèi被diànhuà电话jiào叫huí回bàngōngshì办公室 。tǐjiǎn体检shí时 ,yīshēng医生tíxǐng提醒wǒ我 ,chángqī长期áoyè熬夜yòu又quēshǎo缺少yùndòng运动 ,shēntǐ身体chízǎo迟早huì会chī吃bù不xiāo消 。

Bài này dành cho tài khoản Premium.

Bài tiếp theo · HSK 6

有机餐厅的新体验

Trải nghiệm mới tại nhà hàng hữu cơ

Bài khác cùng chủ đề

HSK 7–9

在文化馆的辩论社学会倾听

Học cách lắng nghe ở câu lạc bộ tranh biện của nhà văn hóa

HSK 7–9

周五夜读《威尼斯商人》

Đọc “Người lái buôn thành Venice” vào tối thứ Sáu

HSK 7–9

二十层阳台上的火腿

Chiếc giăm bông trên ban công tầng hai mươi

HSK 7–9

墓前那场不掉眼泪的戏

Cảnh diễn trước mộ không một giọt nước mắt

10 từ của bài
  • 证券zhèngquànchứng khoán
  • 重用zhòngyòngtrọng dụng, tin dùng, giao việc quan trọng
  • 矿kuàngquặng, mỏ, khoáng sản
  • 阅览yuèlǎnđọc, xem đọc
  • 堂tánggian phòng lớn, họ hàng bên nội, lượng từ chỉ tiết học
  • 桨jiǎngmái chèo, chèo
  • 情调qíngdiàophong vị, tình điệu, không khí
  • 瓦解wǎjiětan rã, sụp đổ, phân giải
  • 阵地zhèndìtrận địa, vị trí chiến đấu, mặt trận
  • 遮zhēche, che khuất, đậy kín